Rất nhiều người học xong buổi đầu tiên là chỉ thuộc mỗi adiós. Rồi tới lúc ngồi quán cà phê ở Madrid hay Mexico City, nghe người ta chia tay nhau, bạn sẽ thấy lạ: hasta luego, nos vemos, cuídate, ahí nos vidrios… mà chẳng mấy ai nói adiós cả.
Nhưng có một tin rất vui: bạn không phải học bộ khung này từ con số 0 — tiếng Việt của bạn đã có sẵn nó rồi.
Bạn thử nhớ lại lần gần nhất rời quán cà phê với đứa bạn thân xem — có nói “tạm biệt” không?
Chắc chắn là không! Bạn nói “thôi tớ về nha”, “hẹn gặp lại”, “giữ gìn sức khỏe nha”, hoặc đùa một câu rồi biến. Tiếng Việt có ít nhất 4 ô như vậy — và hôm nay mình sẽ xếp 4 câu tiếng Tây Ban Nha vào đúng 4 ô đó.
Tiếng Việt của bạn đã có sẵn 4 ô — chỉ cần xếp tiếng Tây Ban Nha vào
Trước khi nhìn sang tiếng Tây Ban Nha, mình xin làm một việc hơi lạ: mổ xẻ chính tiếng Việt.
Người Việt gần như không bao giờ dùng một câu duy nhất để chia tay. Tùy người đối diện và tùy tình huống, chúng ta rút ra một trong mấy câu sau — và làm việc đó nhanh đến mức không kịp nhận ra:
4 ô chia tay có sẵn trong tiếng Việt
❶ “Chào nhé” / “Thôi mình đi đây”
⇒ Câu nhẹ nhất, không hứa hẹn gì cả. Nói với ai cũng được, kể cả cô bán hàng bạn sẽ chẳng gặp lại.
❷ “Hẹn gặp lại”
⇒ Có hẳn động từ “gặp”. Câu này hướng về lần sau, ngầm nói rằng chuyện gặp lại là có thật.
❸ “Giữ gìn sức khỏe nhé” / “Bảo trọng”
⇒ Không nói gì về mình, cũng không nói gì về lần sau. Câu này hướng thẳng vào người kia và mang theo sự quan tâm.
❹ “Thôi tớ dông đây” / “Bai nha”
⇒ Câu đùa, chỉ dùng được trong nhóm bạn thân. Nói với sếp là hỏng chuyện ngay.
Vì bạn là người bản xứ nên bạn chọn theo phản xạ thôi. Còn khi học ngoại ngữ thì phải kéo cái phản xạ đó ra ngoài ánh sáng!
Và đây là chỗ hay: tiếng Tây Ban Nha cũng có đúng bốn ô như vậy, gần như khớp một–một với tiếng Việt.
Đây là bản đồ mà mình muốn bạn nhớ trước tiên. Bốn câu tiếng Tây Ban Nha, xếp vào bốn ô vừa nói:
❷ “Hẹn gặp lại” ⇒ nos vemos
❸ “Giữ gìn sức khỏe nhé” ⇒ cuídate
❹ “Thôi tớ dông đây” ⇒ ahí nos vidrios
Câu hỏi này hay, và câu trả lời hơi bất ngờ: adiós nằm ở một ô thứ năm, gần với chữ “tạm biệt” trang trọng của tiếng Việt hơn.
Mình sẽ dành hẳn một mục cho nó ở giữa bài. Còn bây giờ thì đi vào bốn câu đời thường trước đã nhé!
Bảng tổng hợp: cách nói tạm biệt trong tiếng Tây Ban Nha, nói câu nào với ai

Trước khi mổ từng câu, mình để sẵn bảng này để bạn quay lại tra bất cứ lúc nào. Cột quan trọng nhất không phải cột nghĩa, mà là hai cột cuối: nói được với ai.
| Câu (cách đọc) | Nghĩa đen từng chữ | Câu tiếng Việt gần nhất | Với người lạ / khách hàng | Với bạn bè |
|---|---|---|---|---|
| hasta luego (as-ta LUÊ-gô) | cho đến lát nữa | Chào nhé / Thôi mình đi đây | ◎ an toàn tuyệt đối | ◎ |
| nos vemos (nos BÊ-mos) | chúng ta gặp nhau | Hẹn gặp lại | △ chỉ hợp khi thật sự sẽ gặp lại | ◎ |
| cuídate (CUI-đa-tê) | hãy tự lo cho mình | Giữ gìn sức khỏe nhé / Bảo trọng | △ nghe hơi thân, trừ khi người kia đang ốm hoặc sắp đi xa | ◎ |
| ahí nos vidrios (a-I nos BÍ-đri-ôs) | ở đó chúng ta… mấy tấm kính (!) | Thôi tớ dông đây / Bai nha | × tuyệt đối tránh | ◎ (chủ yếu ở Mexico và Trung Mỹ) |
| adiós (a-ĐIÔS) | phó thác (anh/chị) cho Chúa | Tạm biệt | ◎ | ○ hơi dứt khoát |
| chao (chao) | (mượn ciao của tiếng Ý) | Bai / Chào nha | ○ tùy vùng | ◎ |
Ha ha, bạn phản ứng y hệt người mới nghe câu đó lần đầu! Không phải mình gõ nhầm đâu — vidrios đúng là “những tấm kính” thật.
Đó là một câu cố tình nói trật cho vui, kiểu như tiếng Việt nói “ok em ơi” thành “ô kê con dê” vậy. Lát nữa tới mục số ❹ mình kể kỹ nhé!
❶ hasta luego — câu “chào nhé” dùng được với bất kỳ ai
Nếu cả bài này bạn chỉ mang về được một câu, thì hãy mang hasta luego.
Đây là câu chia tay thông dụng bậc nhất trong tiếng Tây Ban Nha, và điều làm nó mạnh chính là nó không chứa lời hứa nào:
“hasta luego” gồm 2 mảnh
hasta(as-ta)⇒ giới từ, nghĩa là “cho đến”
luego(LUÊ-gô)⇒ trạng từ, nghĩa là “lát nữa, sau đó”
⇒ Ghép lại: “cho đến lát nữa”
※ Cả câu không có chữ nào nghĩa là “gặp” — khác hẳn “hẹn gặp lại” của tiếng Việt
Từ điển DLE của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) ghi mục này ngắn đến mức đáng chú ý:
hasta luego
expr. U. para despedirse.Dịch: hasta luego — thành ngữ. Dùng để chào tạm biệt.
※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de la lengua española (DLE), RAE — mục “luego””
Không một chữ nào — và sự im lặng đó chính là thông tin!
Người bán hàng ở Madrid nói hasta luego vài trăm lượt mỗi ngày với khách lạ mà cả đời họ không gặp lại. Nên bạn đừng ngại “hứa suông”: câu này có hứa gì đâu.
“hasta luego” trong đời thường
・—Gracias. ¡Hasta luego!
—Hasta luego, que le vaya bien.
(—Cảm ơn nhé. Tạm biệt!/—Tạm biệt, chúc anh/chị mọi sự tốt lành.)・Bueno, me voy. ¡Hasta luego!
(Thôi, mình về đây. Chào nha!)・Vale, te llamo mañana. Hasta luego.
(Ừ, mai mình gọi lại. Chào nhé.)
Ưu điểm lớn thứ hai của hasta là bạn học một lần rồi lắp ra được cả loạt câu: hasta mañana(hẹn mai), hasta pronto(hẹn sớm gặp lại), hasta el lunes(hẹn thứ Hai). Cùng một cái khuôn, chỉ đổi mốc thời gian phía sau.
hasta luego nghĩa là gì? Vì sao câu này không có chữ “gặp”, khác gì adiós và cách đáp lại
❷ nos vemos — câu duy nhất thật sự có nghĩa “gặp lại”
Nếu hasta luego là “chào nhé”, thì nos vemos mới đúng là bản sao của “hẹn gặp lại” — bởi vì đây là câu duy nhất trong nhóm có động từ.
“nos vemos” gồm 2 mảnh
nos(nos)⇒ ở đây nghĩa là “nhau”, không phải “chúng ta”
vemos(BÊ-mos)⇒ động từ ver(nhìn thấy)chia cho “chúng ta”
⇒ Ghép lại: “chúng ta nhìn thấy nhau” = “mình gặp nhau nhé”
※ Chữ v trong tiếng Tây Ban Nha đọc thành “b”. vemos đọc là BÊ-mos, không phải “vê-mos”
Bạn bắt đúng cái bẫy ngữ pháp của câu này rồi đó!
Tiếng Tây Ban Nha có kiểu dùng thì hiện tại để nói chuyện sắp xảy ra — ngữ pháp gọi là presente prospectivo. Nó dành cho những việc mà người nói coi như chắc chắn sẽ xảy ra, nên nói ở hiện tại luôn cho gọn.
Tiếng Việt cũng làm y hệt mà: “Mai tớ đi Đà Lạt” — có chữ “sẽ” nào đâu!
Vì có động từ nên nos vemos ấm hơn hasta luego một chút, và nó ghép thêm được đủ thứ đuôi:
・¡Nos vemos!(Gặp lại sau nha!)
・Nos vemos pronto.(Sớm gặp lại nha.)
・Nos vemos mañana a las nueve.(Mai chín giờ gặp nhau nha.)
・Nos vemos el sábado. ¡Un abrazo!(Thứ Bảy gặp nhé. Ôm cái!)
・Ahí nos vemos.(Thôi vậy nha — kiểu Mexico, thân mật hơn.)
Không đến mức “kỳ”, nhưng nghe hơi lệch một nhịp — giống như bạn nói “hẹn gặp lại” với người bán vé số vậy đó.
Quy tắc mình hay đưa cho học viên: còn khả năng gặp lại thì nos vemos; không có khả năng đó thì hasta luego. Với hàng xóm, đồng nghiệp, bạn cùng lớp thì nos vemos lại là câu tự nhiên nhất!
nos vemos nghĩa là gì? Câu tạm biệt chia ở thì hiện tại, cách đọc, nos vemos pronto và cách đáp lại
❸ cuídate — khi bạn muốn nói “giữ gìn sức khỏe nhé”

Hai câu vừa rồi đều nói về thời gian: lát nữa, lần sau. Câu thứ ba thì đổi hướng hoàn toàn — nó không nói gì về thời gian, mà nói về người đối diện.
“cuídate” gồm 2 mảnh
cuida ⇒ động từ cuidar(chăm sóc, trông nom)ở dạng mệnh lệnh nói với “bạn”
-te ⇒ đại từ phản thân, nghĩa là “chính bạn”
⇒ Ghép lại: “hãy chăm sóc chính bạn” = giữ gìn sức khỏe nhé / bảo trọng nhé
※ Khi gắn -te vào sau, trọng âm bị đẩy nên phải thêm dấu sắc: cuídate, không phải cuidate
Trùng đến chín mươi phần trăm! Cả hai đều là lời chúc hướng vào người kia, và cả hai đều làm không khí chia tay ấm hẳn lên.
Chỉ lệch một chỗ nhỏ: tiếng Việt mình nói “giữ gìn sức khỏe” chủ yếu về sức khỏe, còn cuídate rộng hơn — nó bao luôn cả “đi đường cẩn thận”, “tự lo cho bản thân nha”.
・¡Nos vemos! ¡Cuídate!(Gặp lại sau nha! Giữ gìn sức khỏe nha!)
・Adiós, cuídate mucho.(Tạm biệt, ráng giữ sức khỏe nhiều vào nha.)
・Descansa y cuídate.(Nghỉ ngơi đi và giữ gìn sức khỏe nha.)
・Buen viaje. ¡Cuídate!(Đi đường bình an nha. Bảo trọng!)
Một điểm quan trọng: cuídate hầu như không bao giờ đứng một mình. Nó là câu đi kèm — dán vào sau hasta luego, nos vemos hay adiós để làm mềm cả câu chia tay.
nos vemos = mở ra lần sau(mình gặp nhau nhé)
cuídate = gửi một lời quan tâm cho người kia(giữ gìn nhé)
❹ ahí nos vidrios — câu đùa của Mexico, dùng sai chỗ là hỏng
Đến ô thứ tư, ô của “thôi tớ dông đây”. Và đây là câu vui nhất trong cả bài.
Bạn còn nhớ ahí nos vemos(thôi vậy nha)ở mục trước chứ? Giới trẻ Mexico lấy đúng câu đó rồi tráo chữ cuối sang một chữ nghe na ná nhưng chẳng liên quan gì:
Trò tráo âm
ahí nos vemos(thôi vậy nha, hẹn gặp)
↓ đổi sang một chữ bắt đầu bằng v- nghe hao hao
ahí nos vidrios(… “mấy tấm kính”?!)
⇒ Nghĩa đen thành ra vô nghĩa hoàn toàn — và đó chính là cái buồn cười
Bạn ví dụ quá chuẩn, mình không cần giải thích thêm câu nào luôn!
Điểm chung là người nghe vẫn hiểu 100%, vì nhịp câu và chữ đầu vẫn còn nguyên. Chỉ có chữ cuối là chệch đường ray để gây cười thôi.
Câu này được ghi nhận hẳn trong Diccionario de americanismos của ASALE (hiệp hội các viện hàn lâm tiếng Tây Ban Nha), kèm đầy đủ nhãn về vùng dùng và sắc thái:
ahí nos vidrios. fórm. Mx, Gu, Ho, Ni, CR, Co, Ec, Pe, Bo. juv. Se usa como despedida. fest.
Dịch: ahí nos vidrios. Công thức nói. Dùng ở Mexico, Guatemala, Honduras, Nicaragua, Costa Rica, Colombia, Ecuador, Peru, Bolivia. Ngôn ngữ giới trẻ. Dùng để chào tạm biệt. Sắc thái bông đùa.
※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de americanismos (ASALE), mục “vidrio””
Đúng, đó là hai cái đèn đỏ nhỏ xíu mà quan trọng!
“Giới trẻ” nghĩa là người lớn tuổi nói câu này sẽ hơi gượng, còn “bông đùa” nghĩa là nó không dùng được trong công việc, phỏng vấn hay với người mới quen.
Nhưng nếu bạn có nhóm bạn Mexico, thì thả câu này ra một lần thôi là cả đám sẽ cười ồ — mình bảo đảm!
Vậy còn adiós? Câu được dạy đầu tiên nhưng ít được nói nhất
Giờ mới đến lúc trả nợ câu hỏi lúc nãy. Vì sao adiós nổi tiếng khắp thế giới mà lại không nằm trong bốn ô đời thường?
Trước hết, hãy nhìn nghĩa đen của nó:
adiós
De a Dios.
interj. U. para despedirse.
interj. U. para saludarse dos personas que se encuentran y no se detienen a hablar.Dịch: adiós — từ cụm a Dios (“phó thác cho Chúa”). Thán từ: dùng để chào tạm biệt. Thán từ: dùng để hai người chào nhau khi gặp nhau mà không dừng lại nói chuyện.
※Tham khảo・trích dẫn “DLE, RAE — mục “adiós””
Cảnh này ở Tây Ban Nha thì ngày nào cũng thấy: hai người quen đi ngược chiều trên phố, không ai dừng lại, chỉ hất cằm chào “¡Adiós!” rồi đi tiếp.
Vì không ai dừng lại nên lời chào và lời chia tay dồn làm một. Kiểu như mình lướt qua nhau rồi buông một tiếng “ơi!” vậy đó.
Còn về sắc thái thì tiếng Việt có sẵn một cặp từ giúp bạn nắm ngay:
Mượn cặp “tạm biệt / vĩnh biệt” để nhớ
hasta luego ⇒ trong câu có chữ luego(lát nữa)nên tự nó đã mang chữ “tạm”
adiós ⇒ vốn là a Dios(“xin phó thác anh/chị cho Chúa”), không nhắc gì tới lần sau — nên tùy tình huống mà nó có thể ngả sang sắc thái nặng như vĩnh biệt
Ha ha, chưa tới mức đó đâu — ở công sở người ta vẫn nói adiós mỗi ngày mà!
Chỉ có một điều chắc chắn: adiós không hé ra chuyện gặp lại, còn hasta luego thì luôn để ngỏ. Nên khi phân vân, cứ chọn hasta luego là không bao giờ gây hiểu lầm.
Ngữ pháp: RAE xếp lời tạm biệt tiếng Tây Ban Nha thành đúng 2 nhóm
Đến đây mình muốn đưa bạn lên cao một bậc, để bạn thấy cả hệ thống thay vì học thuộc từng câu rời rạc.
Bộ ngữ pháp đồ sộ của RAE(Nueva gramática de la lengua española)chia các công thức chào tạm biệt thành hai nhóm rõ rệt:
Se utiliza asimismo como fórmula en las despedidas una serie de grupos preposicionales lexicalizados o semilexicalizados, que encabeza la preposición hasta: hasta luego (también hasta lueguito), hasta pronto, hasta la vista, hasta más ver, hasta otro día, hasta siempre, hasta nunca […]. Entre las oraciones exclamativas lexicalizadas como fórmulas de despedida, cabe señalar […] nos vemos, ahí nos vemos […].
Dịch: Người ta cũng dùng làm công thức chào tạm biệt một loạt cụm giới từ đã cố định hóa, mở đầu bằng giới từ hasta: hasta luego(cũng có dạng hasta lueguito), hasta pronto, hasta la vista, hasta más ver, hasta otro día, hasta siempre, hasta nunca […]. Trong số các câu cảm thán đã cố định hóa dùng để chào tạm biệt, có thể kể đến […] nos vemos, ahí nos vemos […].
※Tham khảo・trích dẫn “RAE-ASALE, Nueva gramática de la lengua española, §32.6d”
Nhóm A — không có động từ(cụm giới từ)
⇒ hasta luego, hasta pronto, hasta mañana, hasta la vista, hasta siempre, hasta nunca
Nhóm B — có động từ(cả một câu)
⇒ nos vemos, ahí nos vemos, ahí nos vidrios, cuídate, que te vaya bien
Chính xác, và chỗ đó giải thích luôn cảm giác khác nhau giữa chúng!
Nhóm A chỉ đặt một cái vạch lên trục thời gian rồi thôi — nhẹ tênh, không dính dáng gì tới người kia. Nhóm B thì có động từ, tức là có ai đó làm gì đó: chúng ta gặp nhau, bạn hãy giữ gìn… nên nghe gần gũi hơn hẳn.
Mẹo dùng bảng này khi bạn phải chọn nhanh: muốn an toàn thì lấy nhóm A, muốn ấm áp thì lấy nhóm B. Và nếu muốn cả hai thì… ghép lại, đó chính là chuyện của mục tiếp theo.
Người bản xứ không nói một câu — họ nói cả một chuỗi

Đây là điều mà sách giáo khoa hay bỏ sót, còn người học thì vấp ngay lần đầu ra đường.
Trong đời thật, một lời chia tay tiếng Tây Ban Nha hiếm khi chỉ có hai chữ. Nó thường là một chuỗi ba tầng:
Công thức chia tay 3 tầng
❶ Báo hiệu sắp đi ⇒ Bueno…(Thôi…)/Me voy.(Mình đi đây.)/Ya es tarde.(Muộn rồi.)
❷ Câu chia tay chính ⇒ hasta luego / nos vemos / adiós
❸ Lời chúc kèm theo ⇒ cuídate(giữ gìn nhé)/que te vaya bien(chúc mọi sự suôn sẻ)/buen fin de semana(cuối tuần vui vẻ)
Nghe thử vài chuỗi có thật
・Bueno, me voy. ¡Hasta luego, cuídate!
(Thôi, mình về đây. Chào nha, giữ gìn sức khỏe!)・Ya es tarde… Nos vemos mañana. ¡Que descanses!
(Muộn rồi… Mai gặp nhé. Ngủ ngon nha!)・Bueno, ahí nos vidrios. ¡Cuídate!
(Rồi, thôi tớ dông đây. Giữ gìn nha!)・Adiós, que le vaya bien.
(Tạm biệt, chúc anh/chị mọi sự tốt lành.)
Đúng rồi, và biết được điều này thì bạn nhẹ gánh hẳn: bạn không phải chọn đúng một câu duy nhất.
Cứ nhặt hai ba câu ghép lại là ra ngay chất người bản xứ. Nói mỗi “Adiós.” rồi im bặt mới là kiểu nghe khô khan nhất đó!
Bạn để ý chữ que trong que te vaya bien và que descanses chứ? Đó là công thức chúc: que + động từ ở thức giả định, dịch thoáng là “mong cho bạn…”. Bạn chưa cần học ngữ pháp giả định vội — cứ thuộc nguyên cụm là dùng được ngay.
・Que te vaya bien.(Chúc bạn mọi sự suôn sẻ.)
※ Với người cần lịch sự thì đổi thành que le vaya bien.
・Que descanses.(Ngủ ngon / nghỉ ngơi cho khỏe nha.)
・Buen viaje.(Đi đường bình an.)
・Buen fin de semana.(Cuối tuần vui vẻ nhé.)
“Nói bye bằng tiếng Tây Ban Nha” thì sao? chao, chau và bye
Rất nhiều người Việt học tiếng Tây Ban Nha sau khi đã quen tiếng Anh, nên câu hỏi đầu tiên thường là: “bye thì nói thế nào?”. Câu trả lời gọn nhất là chao.
chao / chau
Viết: chao, có nơi viết chau(Argentina, Uruguay hay dùng dạng này)
Đọc: đúng như chữ “chao” tiếng Việt
Gốc: mượn từ ciao của tiếng Ý
⇒ Sắc thái: trẻ trung, thân mật, tương đương “bai nha” của tiếng Việt
※ Điểm khác tiếng Ý: ciao dùng được cả lúc gặp lẫn lúc chia tay, còn chao trong tiếng Tây Ban Nha chỉ dùng để chia tay
Lời chào là thứ đi du lịch giỏi nhất trong ngôn ngữ đó bạn!
Làn sóng di dân Ý sang Argentina hồi thế kỷ 19–20 đã mang ciao vào tiếng Tây Ban Nha Nam Mỹ, rồi từ đó nó lan khắp châu lục. Tiếng Việt mình cũng vậy thôi — “bai”, “hi” bây giờ ai chẳng nói!
Còn chính chữ bye của tiếng Anh thì sao? Bạn sẽ nghe thấy nó thật, nhất là ở Mexico và trong tin nhắn của giới trẻ. Nhưng có hai điều cần biết:
・Nó là từ mượn tiếng Anh chưa được từ điển RAE ghi nhận, nên khi viết bài vở, thư từ hay nói chuyện công việc thì đừng dùng.
・Trong tin nhắn giữa bạn bè thì hoàn toàn bình thường, thường viết bye hoặc bai — nhưng nếu bạn muốn nghe “Tây Ban Nha” hơn thì chao luôn là lựa chọn đẹp hơn.
Và vì đang nói tới tin nhắn, đây là mấy câu kết thư/kết chat mà bạn sẽ gặp liên tục:
・Un abrazo.(Ôm cái. — kết tin nhắn với bạn bè, đồng nghiệp thân)
・Un beso. / Besos.(Hôn cái. — với người thân, bạn rất thân; giữa nữ với nữ rất phổ biến)
・Saludos.(Thân mến. — trung tính, dùng được trong email công việc)
・Nos escribimos.(Mình nhắn tiếp nha.)
Mình cũng từng thấy sốc y như bạn hồi mới học! Nhưng un beso ở đây đã mòn hết nghĩa gốc, chỉ còn là dấu hiệu thân mật thôi.
Dù vậy mình vẫn khuyên: người mới học thì cứ dùng un abrazo cho lành. Nó ấm áp mà không gây hiểu nhầm với bất kỳ ai.
Cách đáp lại khi bị chào tạm biệt trước
Nhiều người học thuộc lòng cả chục câu chia tay nhưng vẫn khựng lại một giây khi bị chào trước — và một giây đó đủ làm không khí ngượng nghịu.
Thật ra quy tắc đơn giản đến mức khó tin:
⇒ dội lại đúng câu người ta vừa nói
Ngược lại là khác — đó mới là cách chuẩn nhất! Lời chào tạm biệt tiếng Tây Ban Nha vốn có đi có lại: bên này thả ra, bên kia dội về.
Tiếng Việt cũng vậy thôi mà: người ta “chào nhé” thì mình “chào nhé”, có ai bắt phải nghĩ câu mới đâu!
Khi đã quen, bạn có thể đáp linh hoạt hơn một chút. Đây là bảng đối đáp cho từng câu:
Người ta nói… thì mình đáp…
¡Hasta luego! ⇒ Hasta luego. / Adiós. / Chao.
¡Nos vemos! ⇒ Nos vemos. / Sí, nos vemos. / Hasta luego.
¡Cuídate! ⇒ Tú también.(Bạn cũng vậy nha.)/ Igualmente. / Gracias, cuídate.
¡Ahí nos vidrios! ⇒ Ahí nos vidrios. / Sale, cuídate.(Ok, giữ gìn nha. — kiểu Mexico)
Que te vaya bien. ⇒ Igualmente.(Bạn cũng thế nha.)
Nếu bạn chỉ nhớ nổi một chữ trong cả mục này, thì hãy nhớ igualmente(i-gual-MEN-tê)— “bạn cũng vậy nha”.
Đây là chữ chữa cháy vạn năng: người ta chúc gì mà bạn nghe không kịp, cứ igualmente là qua bài, lại còn lịch sự nữa!
Ngược lại, có hai câu người Việt hay dùng nhầm để đáp lời chia tay:
・× De nada.(Không có chi)
⇒ Câu này chỉ để đáp lời cảm ơn, không phải đáp lời chào.
・× Sí.(Vâng)
⇒ Nghe cụt lủn, giống như bạn gật đầu rồi quay lưng bỏ đi.
5 lỗi người Việt hay mắc khi chào tạm biệt bằng tiếng Tây Ban Nha
Cuối cùng, mình gom lại những chỗ vấp mà mình gặp nhiều nhất ở người học Việt Nam — kèm cách sửa dùng được ngay.
❶ Chỉ biết mỗi adiós và dùng nó cho mọi tình huống
× Gặp ai cũng Adiós.
○ Sửa: mặc định hãy dùng hasta luego. Nó nhẹ hơn, dùng được với tất cả mọi người, và không bao giờ bị hiểu nhầm là lời từ biệt nặng nề.
❷ Ngại nói vì sợ “hứa mà không gặp lại”
× “hasta luego = hẹn gặp lại, mà mình đâu có gặp lại người ta…”
○ Sửa: trong câu không có chữ nào nghĩa là “gặp” cả. Nó chỉ nói “cho đến lát nữa”, không hứa gì hết.
❸ Đọc chữ h và tách vần “ue” ra hai nhịp
× “ha-sta lu-ê-gô”(5 nhịp)
○ “as-ta LUÊ-gô”(4 nhịp). Chữ h trong tiếng Tây Ban Nha luôn luôn câm, còn lue đọc gọn như vần “uê” trong thuê nhà.
❹ Đọc chữ v thành “v” như tiếng Việt
× “nô vê-mos”, “vi-đri-ôs”
○ “nos BÊ-mos”, “BÍ-đri-ôs”. Trong tiếng Tây Ban Nha, b và v đọc y hệt nhau — đều là âm “b”.
❺ Mang câu đùa vào chỗ nghiêm túc
× Nói ahí nos vidrios với khách hàng, thầy cô, hoặc lúc phỏng vấn
○ Sửa: câu đó có nhãn “giới trẻ” và “bông đùa” trong từ điển. Để dành cho nhóm bạn thân, còn lại thì hasta luego hoặc nos vemos.
Lỗi đó phổ biến tới mức mình phải để riêng một dòng cho nó đấy! Nhưng bạn yên tâm: sửa cái này nhanh lắm, chỉ cần gạch chữ v ra khỏi đầu và thay bằng b mỗi lần đọc.
Nói thêm cho vui: người bản xứ đôi khi cũng viết sai chính tả b/v vì lý do y hệt — tai họ nghe hai chữ đó giống hệt nhau mà!
Tóm tắt: chọn câu tạm biệt tiếng Tây Ban Nha trong 5 giây
Dưới đây là bản tóm tắt để bạn lưu lại và tra nhanh.
●Có khả năng gặp lại ⇒ nos vemos(nos BÊ-mos)= “chúng ta gặp nhau”. Câu duy nhất thật sự tương ứng “hẹn gặp lại”
●Muốn gửi lời quan tâm ⇒ cuídate(CUI-đa-tê)= “giữ gìn sức khỏe nhé”. Thường dán vào sau một câu khác
●Đùa với bạn thân(Mexico) ⇒ ahí nos vidrios(a-I nos BÍ-đri-ôs). Nhãn từ điển: giới trẻ + bông đùa ⇒ tránh chỗ nghiêm túc
●adiós ⇒ từ a Dios, dứt khoát hơn, gần với “tạm biệt”; ở Tây Ban Nha còn dùng để chào lúc lướt qua nhau
●“bye” kiểu tiếng Tây Ban Nha ⇒ chao / chau(mượn ciao tiếng Ý), thân mật, chỉ dùng lúc chia tay
●Bị chào trước ⇒ dội lại đúng câu đó; người ta chúc thêm thì đáp igualmente
●Bí quyết nghe như người bản xứ ⇒ đừng nói một câu, hãy nói một chuỗi: Bueno, me voy. ¡Hasta luego, cuídate!
Nếu bạn chỉ mang về được một điều từ bài này, thì hãy mang điều này: bạn đã biết cách chia tay rồi, chỉ là bằng thứ tiếng khác thôi.
Bốn ô “chào nhé / hẹn gặp lại / giữ gìn sức khỏe / thôi tớ dông đây” bạn dùng cả đời rồi. Giờ chỉ việc thay bốn cái nhãn tiếng Tây Ban Nha vào là xong!
hasta luego nghĩa là gì? Vì sao câu này không có chữ “gặp”, khác gì adiós và cách đáp lại
nos vemos nghĩa là gì? Câu tạm biệt chia ở thì hiện tại, cách đọc, nos vemos pronto và cách đáp lại
「Real Academia Española, Diccionario de la lengua española(DLE)— mục “adiós”, “luego”, “hasta”, “ver”, “vista”, “cuidar”, “chao”(https://dle.rae.es/)」
「Real Academia Española y Asociación de Academias de la Lengua Española, Nueva gramática de la lengua española, §32.6 Interjecciones apelativas(https://www.rae.es/gramática/sintaxis/interjecciones-apelativas)」
「Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos — mục “vidrio”, “chao”(https://www.asale.org/damer/vidrio)」
「El Colegio de México, Diccionario del español de México(DEM)— mục “luego”, “ver”, “vidrio”(https://dem.colmex.mx/)」
「Wiktionary — “hasta luego”, “nos vemos”, “cuídate”, “adiós”, “chao”(https://en.wiktionary.org/wiki/hasta_luego)」