Tiếng lóng Mexico hôm nay là “no mames”!
Đây là câu bạn nghe nhiều nhất trên TikTok Mexico, và cũng là câu dễ khiến bạn gặp rắc rối nhất nếu học lỏm rồi dùng bừa.
Vì vậy hôm nay mình sẽ không chỉ dịch nghĩa. Mình sẽ xếp nó vào đúng nấc trên thang tiếng lóng của tiếng Việt — để bạn biết chính xác nó “nặng” cỡ nào.
Đúng một nửa thôi! Cảm giác thì đúng là “trời ơi” thật, nhưng gốc của từ này thô hơn nhiều so với bạn tưởng.
Nói ngắn gọn: nó giống như tiếng Việt mình nói “vãi” — nghe thì quen tai, dùng với bạn bè thì bình thường, nhưng nói trước mặt bố mẹ người yêu thì… hơi mệt đấy!
no mames nghĩa là gì? Từ điển Mexico ghi thế nào
“no mames” (đọc [no ˈma.mes]) là một câu cảm thán rất phổ biến ở Mexico, mang hai ý chính: ❶ “thôi đi, đừng có xạo” và ❷ “trời ơi, không tin nổi”.
Về mặt ngữ pháp, đây là câu mệnh lệnh phủ định của động từ mamar, chia ở ngôi tú (bạn/mày). Dịch máy móc từng chữ thì là “đừng có mamar”.
Từ điển Diccionario del español de México (DEM) của El Colegio de México — cuốn từ điển tiếng Tây Ban Nha Mexico chính hiệu — ghi hẳn cụm này thành một mục riêng:
mamar — v intr
II (Groser)
3 No mamar No decir o hacer cosas imprudentes o absurdas: “No mames, pinche Héctor, estás diciendo mentiras”, “No mamen, ¿cómo van a construir un muro de metal de 3000 km de largo?”Dịch: mục II được đánh nhãn (Groser — thô tục). Nghĩa 3: No mamar = đừng nói hoặc làm những chuyện hồ đồ, vô lý.
Ví dụ: “No mames, thằng Héctor kia, mày đang nói xạo đấy.” / “No mamen, xây kiểu gì được bức tường kim loại dài 3000 km?”※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario del español de México (DEM), El Colegio de México”
Bạn hỏi trúng chỗ hay rồi đó!
DEM ghi nghĩa gốc — tức là câu bạn nói ra để chặn người kia lại. Nhưng khi dùng nhiều quá, nó trượt dần thành một tiếng kêu thuần cảm xúc.
Y hệt tiếng Việt mình thôi: “thôi đi!” vốn là bảo người ta dừng lại, nhưng giờ nghe tin sốc mình cũng buột miệng “thôi đi, thật á?” — có bảo ai dừng gì đâu, đúng không?
Cuốn Diccionario de americanismos của ASALE (Hiệp hội các Viện Hàn lâm Tiếng Tây Ban Nha) thì tóm gọn động từ này bằng đúng một chữ:
mamar(se).
I. 1. intr. Mx, Bo. Exagerar. vulg.
(…)
h. ǁ ~la. loc. verb. Mx. Exagerar alguien. vulg.Dịch: mamar — nội động từ, dùng ở Mexico và Bolivia, nghĩa là “phóng đại, nói quá”. Nhãn: vulg (thô tục).
※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de americanismos, ASALE”
Ghép hai từ điển lại, ta có bức tranh đầy đủ. mamar ở Mexico = “nói quá, làm quá, xạo”. Vậy nên:
⇒ Khi nghi người kia bịa chuyện ⇒ “Thôi đi, xạo vừa thôi!”
⇒ Khi chuyện đó có thật nhưng quá sốc ⇒ “Trời ơi, thật hả?!”
⇒ Khi thấy thứ gì quá đỉnh ⇒ “Điên thật, đỉnh vãi!”
⇒ Khi bực người kia làm quá ⇒ “Dẹp đi!” / “Đủ rồi đấy!”
Nghe giọng điệu là ra hết! Chuyện này tiếng Việt mình cũng y chang.
Chữ “trời ơi” của mình có thể là vui mừng, có thể là chán nản, có thể là tức giận — cùng ba chữ đó thôi. no mames hoạt động đúng như vậy: nghĩa nằm ở ngữ điệu, không nằm ở chữ.
no mames có thô tục không? Xếp nó vào thang tiếng lóng tiếng Việt
Đây là phần mình muốn bạn đọc kỹ nhất, vì đây chính là chỗ người học hay “dính đạn”.
Câu trả lời ngắn gọn: Có. no mames là từ thô tục, và cả hai cuốn từ điển đều nói thẳng điều đó.
・DEM (El Colegio de México) xếp no mamar vào mục II, và mục II được đánh nhãn (Groser) — nghĩa là thô tục, tục tĩu.
・Diccionario de americanismos (ASALE) đánh nhãn vulg. cho nghĩa “phóng đại” của mamar ở Mexico.
⇒ Không phải chuyện “hơi suồng sã” đâu. Đây là nhãn thô tục chính thức trong từ điển hàn lâm.
Chuẩn, và đó chính là cái bẫy!
“Nhiều người dùng” khác hoàn toàn với “dùng ở đâu cũng được”.
Tiếng Việt mình cũng vậy mà: chữ “vãi” thì cả nước dùng, TikTok Việt Nam đầy ra. Nhưng bạn có nói “vãi” trong buổi phỏng vấn xin việc không? Chắc chắn không, đúng không nào!
Cái thang tiếng lóng: no mames nằm ở đâu?
Để bạn hình dung được chính xác, mình xếp một cái thang từ nhẹ đến nặng bằng chính tiếng Việt của mình nhé:
Thang độ thô — đối chiếu tiếng Việt
① Hoàn toàn lịch sự
Tiếng Việt: “Ôi thật ạ?” / “Trời ơi!”
Tiếng TBN: ¿En serio? / ¡Dios mío! ⇒ nói với ai cũng được
② Thân mật, hơi suồng sã nhưng vô hại
Tiếng Việt: “Đùa à?” / “Xạo!”
Tiếng TBN: ¡No manches! ⇒ nói trước mặt người lớn vẫn ổn
③ Bụi bặm — chỉ dùng với bạn bè ← no mames Ở ĐÂY
Tiếng Việt: “Vãi!” / “Vãi thật!” / “Điên à!”
Tiếng TBN: ¡No mames!
④ Chửi thề thẳng thừng
Tiếng Việt: “đm” / “vãi l…”
Tiếng TBN: ¡No mames, cabrón!, ¡chinga…! ⇒ dễ thành gây sự
Đúng rồi, cứ nhớ mốc đó là an toàn!
Nhưng mình muốn bổ sung một điều rất quan trọng: độ thô của no mames không cố định. Nó co giãn theo người nghe.
Với đám bạn thân, nó chỉ nằm ở nấc ③ như chữ “vãi”. Nhưng nói với một người lạ hoặc một bác lớn tuổi, thì cảm giác họ nhận được sẽ vọt lên tận nấc ④ — tức là ngang với “đm” của mình luôn.
Chính xác, và đó là lý do mình viết cả bài này!
Người Mexico nghe no mames từ miệng bạn thân thì họ cười. Nghe từ một người nước ngoài mới quen thì họ… hơi khựng lại một nhịp. Không phải vì bạn hỗn, mà vì câu đó báo hiệu một mức độ thân mật mà hai người chưa có.
Vì sao no mames lại thô? Truy về gốc của động từ mamar
Nếu chỉ nhìn nghĩa “phóng đại” thì chẳng có gì thô cả. Cái thô nằm ở gốc của động từ.
Bản thân mamar vốn là một từ hoàn toàn trong sáng. Từ điển DLE của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) ghi:
mamar
Del lat. mammāre ‘amamantar’.
tr. Atraer, sacar, chupar con los labios y la lengua la leche de los pechos. U. t. c. intr.
tr. Adquirir un sentimiento o cualidad moral, o aprender algo en la infancia. Mamó la piedad, la honradez.Dịch: mamar — từ tiếng Latin mammāre (‘cho bú’). Nghĩa 1: bú mẹ, mút sữa. Nghĩa 2: thấm nhuần một tình cảm hay phẩm chất từ thuở bé — ví dụ “mamó la honradez” (thấm tính trung thực từ nhỏ).
※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de la lengua española (DLE), RAE”
Ha ha, đúng là DLE trông hiền lành thật!
Nhưng để ý nhé: DLE hoàn toàn không có mục “no mames”. Vì đây là chuyện riêng của tiếng Tây Ban Nha ở Mexico, mà DLE thì là từ điển của Tây Ban Nha.
Muốn thấy phần “gai” thì phải mở DEM ra — và ngay bên trên mục no mamar, có một nghĩa rất thẳng thắn.
Trong DEM, mục II (Groser) của động từ mamar có ba nghĩa nằm cạnh nhau:
mamar — mục II (Groser) trong DEM
1 Emborracharse una persona ⇒ say rượu
2 Chupar con la boca los órganos genitales de una persona ⇒ hành vi tình dục bằng miệng
3 No mamar: No decir o hacer cosas imprudentes o absurdas ⇒ đừng nói/làm chuyện hồ đồ
Đó chính là câu trả lời. no mames nằm chung một mái nhà với nghĩa số 2 — và cái nhãn (Groser) phủ lên cả ba nghĩa.
Nhưng mình muốn bạn yên tâm một chuyện: khi người Mexico hét “no mames” thì trong đầu họ KHÔNG hề nghĩ tới nghĩa số 2 đâu.
Cái nghĩa đó đã mờ hẳn đi rồi, chỉ còn để lại một dư vị “bậy bậy” mơ hồ. Nó giống hệt chữ “vãi” của tiếng Việt: gốc là một hình ảnh khá thô, nhưng bây giờ khi bạn buột miệng “vãi!” thì có ai nghĩ tới gốc đó nữa đâu.
Đó! Bạn vừa tự giải thích xong hiện tượng này rồi đó.
Trong ngôn ngữ học người ta gọi đây là sự phai nghĩa: một từ bậy được dùng quá nhiều thì nghĩa gốc mòn đi, cuối cùng chỉ còn lại chức năng nhấn mạnh cảm xúc.
Nhưng nhớ nhé — mòn không có nghĩa là mất. Cái gai vẫn còn đó, và người lớn tuổi vẫn cảm nhận được nó rõ hơn giới trẻ nhiều.
Cả họ nhà mamar cũng đều là từ bụi
Để bạn thấy rõ hơn “khu phố” mà no mames đang sống, mình liệt kê vài người anh em của nó — cũng đều được DEM đánh nhãn (Groser) cả:
・mamada (danh từ)
DEM: (Groser) “Tontería que alguien dice o hecho absurdo o malintencionado que realiza” ⇒ chuyện nhảm nhí, trò vớ vẩn
“¡Qué de mamadas dices!” ⇒ “Mày toàn nói nhảm!”
・mamón / mamona (tính từ, danh từ)
DEM: (Groser) người cố tỏ ra hài hước hoặc thích khoe mẽ, chảnh chọe bất chấp hoàn cảnh
“¡No seas mamón, Rafael, no es para tanto!” ⇒ “Đừng có làm quá lên, Rafael, có gì đâu mà!”
・mamársela
Diccionario de americanismos: ở Mexico nghĩa là “nói quá, làm lố”, nhãn vulg.
Bạn học nhanh thật đó! Đúng vậy, “làm quá / lố” chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cả họ nhà mamar.
Nắm được sợi chỉ này thì gặp từ nào trong họ bạn cũng đoán được nghĩa!
“no mames wey” — cặp đôi bất ly thân
Trong đời thực, bạn gần như không bao giờ nghe no mames đứng một mình. Nó luôn kéo theo một cái đuôi:
¡No mames, wey!(cách viết theo âm thật, phổ biến trên mạng)
⇒ “Thôi đi ông ơi!” / “Trời ơi mày ơi!”
Đúng y chang! güey (hay viết là wey) là từ gọi bạn bè phổ biến nhất Mexico.
Điều thú vị là khi ghép vào, hai từ này làm dịu lẫn nhau: güey báo hiệu “tao coi mày là bạn”, nên câu no mames nghe bớt gay gắt hẳn.
Ngược lại, “no mames” trần trụi không có güey thì thường là lúc người ta đang thật sự bực đấy!
Vì hai từ này đi với nhau nhiều đến mức thành một khối, mình khuyên bạn nên học luôn cả cặp. Chuyện chữ güey vì sao lại có hai chấm trên chữ u, và vì sao người ta viết thành wey, mình đã kể chi tiết ở bài riêng:
güey nghĩa là gì? Phân biệt güey và wey, cách phát âm và nguồn gốc của tiếng lóng Mexico
Các biến thể theo ngôi
Vì no mames là câu mệnh lệnh, nó đổi hình theo số người bạn đang nói chuyện:
Các dạng của “no mames”
no mames ⇒ nói với một người (dạng tú) — dạng bạn nghe nhiều nhất
no mamen ⇒ nói với nhiều người (dạng ustedes)
※Chính DEM dùng ví dụ này: “No mamen, ¿cómo van a construir un muro…?”
no manches ⇒ bản nhẹ hơn, sẽ nói ngay dưới đây
※Lưu ý: dạng lịch sự usted hầu như không tồn tại. Bạn không thể vừa xưng hô lịch sự vừa văng một câu thô — nghe rất kỳ!
“no manches” — phiên bản nhẹ hơn, và bằng chứng từ từ điển
Nếu bạn muốn diễn đạt đúng cảm xúc đó mà không phải văng tục, thì có một lựa chọn tuyệt vời: no manches.
Người ta thường nói “no manches là bản lịch sự của no mames”. Nhưng đây không phải chuyện đồn đại — chính từ điển hàn lâm đã ghi nhận điều đó.
Hãy xem Diccionario de americanismos ghi gì ở mục manchar:
manchar(se).
I. 1. intr. Mx. Exceder algo a alguien. euf; pop.
2. intr. prnl. Mx. Excederse alguien. euf; pop.Dịch: manchar — ở Mexico, nghĩa là “vượt quá mức, làm quá”. Nhãn: euf (eufemismo — lối nói tránh) và pop (bình dân).
※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de americanismos, ASALE”
Đây là chỗ mình thấy đẹp nhất trong cả bài, bạn để ý nhé!
Cùng một cuốn từ điển, cùng một nghĩa “làm quá”, cùng ở Mexico — nhưng hai nhãn khác hẳn nhau:
mamar ⇒ nhãn vulg (thô tục)
manchar ⇒ nhãn euf (nói tránh)
Tức là từ điển đang nói thẳng: manchar chính là bản nói tránh của mamar!
Bạn tinh ý lắm! Đúng vậy, DEM chỉ ghi manchar với các nghĩa hiền lành: làm bẩn, để lại vết, làm hoen ố thanh danh — không hề có nghĩa “làm quá”.
Lý do là vì manchar ở đây không được chọn vì nghĩa, mà vì âm thanh! Người ta chỉ cần một từ bắt đầu bằng “ma-” và nghe na ná để thay vào, giữ nguyên nhịp câu mà bỏ đi phần thô.
Kiểu nói tránh này thì tiếng Việt của mình cũng làm suốt, bạn nhận ra ngay thôi:
Nói tránh bằng cách đổi âm — tiếng Việt cũng thế
・“đ*t mẹ” ⇒ “đậu má” / “đm”
・“vãi l***” ⇒ “vãi lúa” / “vãi chưởng”
・“con mẹ nó” ⇒ “con khỉ”
⇒ Giữ nguyên nhịp và sức mạnh cảm xúc, chỉ thay phần thô bằng một âm vô hại.
no mames ⇒ no manches vận hành đúng theo công thức này.
Chuẩn không cần chỉnh! Bạn diễn đạt còn gọn hơn cả mình.
Và còn một bản nói tránh nữa cũng rất hay gặp: ¡No inventes!. DEM ghi inventar có nghĩa “bịa ra chuyện không có thật để lừa ai đó”, nên câu này nghĩa đen là “đừng bịa!”.
Cái này thì hoàn toàn sạch sẽ, nói với sếp cũng chẳng sao!
Ba mức, chọn theo người nghe
¡No inventes! ⇒ An toàn tuyệt đối. Nghĩa đen “đừng bịa”. Dùng với ai cũng được.
¡No manches! ⇒ Thân mật nhưng sạch. Nhãn euf trong từ điển. Nói trước mặt người lớn vẫn ổn.
¡No mames! ⇒ Thô. Nhãn Groser / vulg. Chỉ dùng với bạn thân.
※Người mới học nên bắt đầu từ hai câu trên. Câu thứ ba: hiểu là đủ, chưa cần dùng.
Cách phát âm “no mames”: vì sao người Việt nghe thành “nô ma-mét”?
Phần này rất quan trọng với người Việt mình, vì đây là chỗ tai chúng ta bị “đánh lừa”.
Nếu bạn từng gõ tìm “nô ma-mét” hay “no ma mét” sau khi xem TikTok, thì bạn không hề đơn độc đâu — rất nhiều người Việt viết y như vậy. Và có một lý do ngữ âm rất rõ ràng cho chuyện đó.
Cách đọc “no mames”
Phiên âm quốc tế: [no ˈma.mes]
no ≈ “nô” (môi tròn, ngắn gọn)
ma ≈ “ma” ⇒ ĐÂY là chỗ nhấn trọng âm
mes ≈ “mês” với âm s xì ra ở cuối
⇒ Gộp lại: “nô MA-mês(s)”
※Trọng âm rơi vào âm tiết áp chót (ma), KHÔNG phải âm cuối.
※Đọc “no ma-MÉS” là sai nhịp ngay lập tức.
Tai bạn không hề sai — lỗi nằm ở tiếng Việt của chúng ta!
Tiếng Việt không có phụ âm cuối /s/. Cuối một tiếng Việt chỉ có thể là -p, -t, -c, -ch, -m, -n, -ng, -nh. Chấm hết.
Vì vậy khi tai bạn nghe một âm xì cuối từ, bộ não sẽ tự động “làm tròn” nó về cái gần nhất mà tiếng Việt có — và cái gần nhất chính là -t. Thế là “mes” biến thành “mét”!
Chính xác, và chuyện này xảy ra với mọi người Việt chứ không riêng bạn đâu.
Bằng chứng là cách mình mượn từ tiếng Pháp ngày xưa: chemise ⇒ “sơ mi”, essence ⇒ “xăng”. Âm cuối lạ thì hoặc bị đổi, hoặc bị bỏ luôn.
Nên khi tập nói, bạn hãy cố ý xì nhẹ hơi ra ở cuối: “mês-s-s”. Hơi ngượng miệng lúc đầu, nhưng đúng hơn nhiều!
・Lỗi 1: biến âm s cuối thành t
“no mames” ⇒ đọc thành “nô ma-mét”
⇒ Sửa: giữ hơi xì, đừng chặn lưỡi lại.
・Lỗi 2: đặt sai trọng âm
đọc thành “no ma-MÉS”
⇒ Sửa: nhấn vào MA, âm cuối đọc nhẹ đi.
・Lỗi 3: thêm thanh điệu vào
Tiếng Tây Ban Nha không có thanh điệu. Cách ghi “nô ma-mês” chỉ là mượn chữ Việt cho dễ hình dung, đừng lên xuống giọng như đang nói tiếng Việt nhé!
Dịch “no mames” sang tiếng Việt thế nào cho đúng?
Vì no mames gần như không còn nghĩa từ vựng, việc dịch nó không phải là tìm từ tương đương, mà là tìm phản ứng tương đương.
Mình chia theo tình huống nhé:
Chọn cách dịch theo tình huống
❶ Nghi ngờ, cho rằng người kia xạo
— “Tao trúng số 5 triệu peso đấy!” — “¡No mames!”
⇒ “Thôi đi!” / “Xạo!” / “Đùa à?”
❷ Sốc trước tin xấu
— “Nhà nó cháy rồi.” — “¡No mames!”
⇒ “Trời ơi…” / “Thật hả?”
❸ Ngưỡng mộ, trầm trồ
— Thấy chiếc xe mới của bạn — “¡No mames, qué chido!”
⇒ “Vãi, đỉnh thật!”
❹ Bực mình, bảo người kia dừng lại
— Bạn cứ chọc mãi — “Ya, no mames.”
⇒ “Thôi đi, đủ rồi đấy.” / “Dẹp đi.”
Tóm tắt hay lắm! Ba câu đó phủ được khoảng 90% các trường hợp rồi đấy.
Mình bổ sung một mẹo nhỏ để nhớ: “thôi đi” dùng khi bạn nghi ngờ, “trời ơi” dùng khi bạn tin nhưng bị sốc.
Còn “đùa à?” thì nằm chính giữa — nửa nghi nửa tin. Đó cũng là chỗ no mames hay xuất hiện nhất!
Một lưu ý: đây là câu của Mexico
Đừng quên rằng cả DEM lẫn Diccionario de americanismos đều gắn nhãn vùng miền rõ ràng: nghĩa “phóng đại” của mamar được ghi nhận ở Mexico và Bolivia, còn cụm no mamar thì DEM ghi là chuyện của Mexico.
Ở các nước khác, mamar mang những nghĩa hoàn toàn khác — Diccionario de americanismos ghi nhận nó có nghĩa “mệt, chán” ở Colombia, “chịu đựng” ở Panama, Cuba, Puerto Rico, Colombia, Chile, thậm chí “trượt một kỳ thi” ở Nicaragua và Costa Rica.
Người ta sẽ hiểu được đại khái, nhưng sẽ nhìn bạn hơi lạ và biết ngay bạn học tiếng qua phim và TikTok Mexico!
Giống như một người nước ngoài học tiếng Việt rồi nói giọng miền Tây giữa Hà Nội vậy — không sai, nhưng nghe ra ngay là “nhập khẩu” từ đâu.
Dùng “no mames” khi nào, và khi nào tuyệt đối tránh
Đây là phần thực hành quan trọng nhất. Mình xin nói thẳng: với người mới học, lời khuyên an toàn nhất là hiểu nhưng chưa dùng.
Dùng được ✔
・Bạn bè cùng lứa, đã thân đến mức nói tục với nhau được
・Khi chính đối phương đã nói no mames với bạn trước
・Nhắn tin, chơi game, mạng xã hội với bạn bè
Tuyệt đối tránh ✘
・Người mới quen, người lạ
・Người lớn tuổi, bố mẹ bạn bè, thầy cô, sếp, khách hàng
・Nơi công cộng có trẻ em
・Phỏng vấn xin việc, họp hành, email, bất kỳ văn bản chính thức nào
・Khi bạn chưa chắc về giọng điệu của chính mình
Đây là điểm mà người học ngoại ngữ hay bỏ sót, nên mình muốn nói kỹ.
Với những câu chửi thề, ngữ điệu quyết định tất cả. Cùng một câu no mames: nói nhẹ và cười thì là đùa vui, nói nặng và cau mày thì thành gây sự.
Người bản xứ điều khiển được cái nút vặn đó từ bé. Còn mình mới học thì chưa chắc tay — định nói đùa mà giọng ra nghiêm, thế là hỏng việc.
Bạn tự trả lời được rồi đó! Cảm giác của người Mexico cũng y hệt.
Nên chiến lược của mình là: nghe hiểu no mames 100%, nhưng miệng thì nói no manches.
Bạn vẫn hòa được vào cuộc trò chuyện, vẫn tỏ ra thân thiện, mà không bao giờ phải lo đã lỡ lời!
Tổng kết về “no mames”
Dưới đây là những điểm quan trọng nhất trong bài.
●Thực tế nó được dùng như một tiếng kêu cảm xúc: “thôi đi” / “đùa à” / “trời ơi” / “vãi, đỉnh thật” — nghĩa nằm ở ngữ điệu.
●Có thô tục. DEM đánh nhãn (Groser), Diccionario de americanismos đánh nhãn vulg. Độ nặng tương đương chữ “vãi” của tiếng Việt, nhưng với người lạ thì cảm giác vọt lên tận mức “đm”.
●Gốc thô nằm ở chỗ nghĩa này chung mục với một nghĩa tình dục trong DEM — tuy nhiên trong đầu người nói ngày nay, nghĩa đó đã phai gần hết.
●no manches là bản nói tránh. Bằng chứng: Diccionario de americanismos gắn nhãn euf (eufemismo) cho manchar ở Mexico, trong khi mamar bị gắn vulg. Sạch hơn nữa là no inventes.
●Phát âm [no ˈma.mes] ≈ “nô MA-mês”, trọng âm ở ma. Người Việt hay nghe thành “nô ma-mét” vì tiếng Việt không có phụ âm cuối /s/.
●Là câu của Mexico. Ở nước khác mamar mang nghĩa hoàn toàn khác.
●Lời khuyên cho người mới: hiểu no mames, nhưng miệng nói no manches.
Nắm được no mames rồi thì bạn đã hiểu được phần “gai góc” nhất của tiếng lóng Mexico.
Bước tiếp theo mình khuyên bạn học mấy từ dễ thương và an toàn hơn — kiểu órale hay chido. Dùng thoải mái mà chẳng sợ hớ chỗ nào cả!
Bạn xem thêm các từ khác ở trang tổng hợp bên dưới nhé!
「Real Academia Española, Diccionario de la lengua española (DLE), mục từ “mamar”(https://dle.rae.es/mamar)」
「El Colegio de México, Diccionario del español de México (DEM), mục từ “mamar”(https://dem.colmex.mx/Ver/mamar)」
「El Colegio de México, Diccionario del español de México (DEM), mục từ “mamada”, “mamón”, “manchar”, “inventar”(https://dem.colmex.mx/Ver/mamada)」
「Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos, mục từ “mamar(se)”(https://www.asale.org/damer/mamar)」
「Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos, mục từ “manchar(se)”(https://www.asale.org/damer/manchar)」