Tiếng lóng Mexico hôm nay của chúng ta là ”chido”!
Nếu bạn muốn một từ tiếng Việt để nhớ nhanh, thì chido nằm đâu đó giữa “ngầu”, “xịn” và “đỉnh”.
Từ điển chính thức của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) ghi rất gọn: adj. coloq. Méx. — nghĩa là tính từ, khẩu ngữ, dùng ở Mexico. Chỉ ba chữ viết tắt thôi mà đã nói lên gần hết mọi thứ bạn cần biết đấy!
chido nghĩa là gì? “Đẹp” và “rất tốt” gói trong một từ
”chido” (đọc là /CHI-đô/, gần như “chi-đô” trong tiếng Việt) là một tính từ khẩu ngữ của tiếng Tây Ban Nha Mexico, mang hai nghĩa: “đẹp, dễ thương” và “rất tốt, tuyệt vời”.
Cụ thể, từ điển RAE liệt kê đúng hai nghĩa cho chido, da:
1. adj. coloq. Méx. bonito (‖ lindo). → đẹp, xinh, dễ thương
2. adj. coloq. Méx. Muy bueno. → rất tốt, rất hay
Còn Diccionario del español de México (DEM) — cuốn từ điển do El Colegio de México biên soạn, chuyên về tiếng Tây Ban Nha ở Mexico — thì gộp cả hai lại thành một dòng duy nhất:
chido — adj (Popular) Que es bueno, bonito o apreciable
(Cái gì đó tốt, đẹp, hoặc đáng quý)Ví dụ mà từ điển đưa ra:
・una casa bien chida(một căn nhà xịn thật sự)
・“¡Qué chido que les hayamos ganado!”(Đã quá, mình thắng được họ rồi!)※ Nguồn: Diccionario del español de México, El Colegio de México
Đúng rồi, và đó chính là lý do từ này tiện đến vậy!
Khi nói về đồ vật hoặc sự việc, chido = “xịn, hay, đỉnh”. Khi nói về con người, chido = “dễ mến, tử tế, dễ gần”. Một từ mà xài được cho gần như mọi tình huống vui vẻ trong ngày.
Trung tâm dạy tiếng của Đại học Tự trị Quốc gia Mexico (CEPE-UNAM) cũng mô tả chido là từ dùng cho “lo bueno, lo agradable, lo aceptable, lo atractivo, lo interesante” — tức là bao trùm cái tốt, cái dễ chịu, cái chấp nhận được, cái hấp dẫn và cái thú vị.
Các câu ví dụ cơ bản với ”chido”
【Nói về đồ vật, sự việc】
・Está chido tu carro.
(Xe của bạn ngầu ghê.)
・Esta canción está bien chida.
(Bài hát này hay xuất sắc luôn.)【Nói về con người】
・Mi profe es bien chido.
(Thầy mình dễ gần lắm.)
・Estoy viviendo con una familia mexicana bien chida.
(Mình đang sống với một gia đình Mexico cực kỳ dễ mến.)【Dùng như câu cảm thán】
・¡Qué chido!
(Đỉnh thật! / Xịn quá!)
・Qué chido que ya te depositaron el dinero de la beca.
(Sướng nhé, họ chuyển tiền học bổng cho bạn rồi à.)※ Hai câu cuối cùng lấy từ tài liệu của CEPE-UNAM “Flores de Nieve”
Cách dùng chido trong câu: biến đổi đuôi, “bien chido” và “¡Qué chido!”
Biết nghĩa rồi thì bước tiếp theo là ráp nó vào câu cho đúng. chido tuy là tiếng lóng nhưng vẫn tuân theo ngữ pháp tính từ bình thường của tiếng Tây Ban Nha, nên phần này không khó đâu.
1. chido đổi đuôi theo giống và số
Đây là điểm quan trọng nhất, và cũng là chỗ người mới học hay quên. Trong tiếng Việt, tính từ đứng yên một chỗ: “ngầu” thì lúc nào cũng là “ngầu”. Nhưng tiếng Tây Ban Nha thì tính từ phải “ăn khớp” với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Bốn dạng của ”chido”
●chido — số ít, giống đực
un taco chido(một cái taco ngon)
●chida — số ít, giống cái
una playa chida(một bãi biển đẹp)
●chidos — số nhiều, giống đực
unos tacos chidos(mấy cái taco ngon)
●chidas — số nhiều, giống cái
unas canciones chidas(mấy bài hát hay)
Chuẩn luôn! Nhìn danh từ trước, rồi chọn đuôi sau.
Mình nhắc kỹ điểm này vì lát nữa chúng ta sẽ so sánh chido với padre — và padre thì lại KHÔNG đổi đuôi theo giống. Hai từ nghĩa gần như nhau nhưng ngữ pháp lại khác nhau, thú vị chưa!
2. “bien chido” — cách tăng cấp độ rất Mexico
Để nói “rất chido”, về lý thuyết bạn có thể dùng muy (rất) như mọi tính từ khác: muy chido. Câu này hoàn toàn đúng.
Nhưng trong đời sống hằng ngày ở Mexico, người ta thích dùng bien hơn: bien chido. Chính từ điển DEM cũng chọn cụm “una casa bien chida” làm ví dụ mẫu, và tài liệu của CEPE-UNAM cũng viết “una familia mexicana bien chida”.
Nếu bạn đã học ngữ pháp cơ bản, chắc bạn sẽ thấy hơi lạ: bien vốn là trạng từ nghĩa là “tốt, giỏi”, đúng ra nó phải bổ nghĩa cho động từ chứ nhỉ?
Nhưng trong khẩu ngữ Mexico, bien đã biến thành một từ nhấn mạnh giống như “cực kỳ”, “siêu” trong tiếng Việt vậy. Nói bien chido nghe tự nhiên và “Mexico” hơn hẳn muy chido!
3. “¡Qué chido!” — câu cửa miệng bạn sẽ nghe suốt
Nếu bạn chỉ nhớ được đúng một cụm trong cả bài này, thì hãy nhớ cụm này: ¡Qué chido!
Cấu trúc ¡Qué + tính từ! trong tiếng Tây Ban Nha tương đương với “… thật đấy!” hay “… quá!” trong tiếng Việt. Vậy nên ¡Qué chido! = “Đỉnh thật!”, “Xịn quá!”, “Hay ghê!”.
Bạn cũng có thể nối thêm cả một mệnh đề phía sau bằng que:
・¡Qué chido!
(Đỉnh thật! — phản ứng ngắn gọn với bất cứ tin vui nào)
・¡Qué chido está tu depa!
(Căn hộ của bạn xịn quá đi!)
・¡Qué chido que les hayamos ganado!
(Sướng thật, mình thắng được họ rồi! — ví dụ nguyên văn từ từ điển DEM)
・Qué chido que ya te depositaron la beca.
(Ngon rồi, học bổng đã vào tài khoản của bạn.)
Gần như vậy đó! Và người Mexico còn hay ghép nó với một từ cảm thán khác nữa: ¡Órale, qué chido!
Từ órale là “ối, ồ, wow” — nó lo phần cảm xúc bất ngờ, còn chido lo phần đánh giá “cái này hay đấy”. Ghép lại thành một phản ứng cực kỳ tự nhiên. Nếu bạn tò mò về từ này, mình có viết riêng một bài về ý nghĩa và cách dùng của órale nhé!
4. “ser chido” hay “estar chido”? Cả hai đều được
Tiếng Tây Ban Nha có hai động từ “là”: ser (bản chất, lâu dài) và estar (trạng thái, cảm nhận nhất thời). chido đi được với cả hai, và ý nghĩa sẽ hơi lệch nhau một chút.
ser chido / estar chido
●Mi jefe es bien chido.
(Sếp mình là người dễ chịu. → tính cách vốn có của người đó)
●La fiesta estuvo bien chida.
(Bữa tiệc hôm đó vui lắm. → cảm nhận, đánh giá về một sự việc cụ thể)
Theo tài liệu của CEPE-UNAM, ngoài ser và estar, chido còn xuất hiện cùng các động từ như saber (có vị), các động từ chuyển động, cũng như quedar, ver, oír, sentir. Nói cách khác, nó len được vào rất nhiều cấu trúc câu — một dấu hiệu cho thấy từ này đã “ăn sâu” vào tiếng nói hằng ngày chứ không còn là tiếng lóng thời thượng nhất thời.
chido và padre khác nhau ở đâu? Hai chữ “xịn” của cùng một đất nước
Đây là câu hỏi mà mình nhận được nhiều nhất về chido!
Người Mexico có tới hai từ để nói “xịn, đỉnh”: chido và padre. Nghĩa thì gần như trùng nhau, nhưng chúng khác nhau ở ngữ pháp và ở mức độ trang trọng.
Trước hết, padre vốn là danh từ nghĩa là “người cha”. Nhưng ở Mexico, nó còn được dùng như một tính từ nghĩa là “tuyệt, xịn”. Từ điển DEM ghi nghĩa thứ 7 của padre như sau:
padre — adj m y f (Popular) Muy bueno, muy divertido, de buena calidad
(Rất tốt, rất vui, chất lượng cao)Ví dụ nguyên văn:
・“¡Qué padre casa!”(Nhà đẹp quá!)
・“Esa película está padre.”(Bộ phim đó hay đấy.)
・“Mis tíos son unas personas muy padres.”(Cô chú mình là những người rất dễ mến.)※ Nguồn: Diccionario del español de México
Khác biệt 1: padre không đổi đuôi theo giống
Bạn để ý ký hiệu “adj m y f” trong mục từ trên chứ? Nó có nghĩa là adjetivo masculino y femenino — tính từ dùng chung cho cả giống đực lẫn giống cái.
Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất về mặt ngữ pháp:
padre ⇒ chỉ đổi theo số: padre / padres(không hề có dạng “padra”!)
Vì vậy, với danh từ giống cái casa (ngôi nhà):
・una casa chida ⇒ đổi đuôi thành -a
・una casa padre ⇒ giữ nguyên, tuyệt đối không nói “una casa padra”
Đúng là vậy đấy!
Và padre còn có thêm một lợi thế nữa: nó có dạng nhấn mạnh cực đẹp là padrísimo (“siêu đỉnh”). Từ điển DEM cũng đưa ví dụ “Acabo de leer un libro padrísimo”(Mình vừa đọc một cuốn sách hay xuất sắc).
Khác biệt 2: padre “an toàn” hơn chido về mặt xã hội
Đây là điểm tinh tế mà ít tài liệu nào nói rõ, nhưng Diccionario de americanismos (DAmer) của Hiệp hội các Viện Hàn lâm Tiếng Tây Ban Nha lại ghi chú rất cụ thể bằng hệ thống nhãn của họ:
Nhãn ngữ vực trong DAmer
●chido, -a — adj. Mx. Bonito, lindo. / Muy bueno. → nhãn: pop.
⇒ chỉ thuộc ngữ vực bình dân
●padre — adj. Mx. Bonito, bueno, estupendo. → nhãn: pop + cult → espon.
⇒ dùng ở cả tầng lớp bình dân lẫn tầng lớp có học, khi nói chuyện tự nhiên thoải mái
Nói đơn giản: padre trải rộng hơn về mặt xã hội, còn chido thì mang màu sắc “đường phố” rõ nét hơn. Một giáo sư đại học người Mexico có thể thoải mái nói “¡Qué padre!” trong lúc trò chuyện, nhưng “¡Qué chido!” thì nghe trẻ trung và suồng sã hơn một bậc.
Mình muốn nói rõ một điều để bạn khỏi lo: chido hoàn toàn không phải là từ tục nhé!
Nó chỉ đơn giản là suồng sã thôi. Cảm giác cũng giống như từ “xịn” hay “đỉnh” trong tiếng Việt vậy — bạn nói với bạn bè thì rất tự nhiên, nhưng bạn sẽ không viết nó vào email gửi khách hàng đúng không?
Chọn padre khi:
・bạn không chắc về không khí cuộc trò chuyện
・người đối diện lớn tuổi hơn hoặc bạn mới quen
・bạn muốn tránh phải nhớ đuôi giống đực/giống cái
Chọn chido khi:
・bạn nói chuyện với bạn bè, người trẻ
・bạn muốn nghe thật “dân bản xứ”, thật gần gũi
・bạn muốn khen ai đó là người dễ mến(es bien chido)
chido, padre, chévere, bacán — bản đồ “ngầu” của thế giới nói tiếng Tây Ban Nha
Câu hỏi hay quá! Và câu trả lời là: họ hiểu, nhưng họ sẽ biết ngay bạn học tiếng ở Mexico.
Chuyện này thật ra rất giống tiếng Việt mình đấy. Bạn thử nghĩ mà xem…
Cùng một quả dứa, người miền Bắc gọi là dứa, người miền Trung gọi là thơm, người miền Nam gọi là khóm. Cùng một con lợn, miền Bắc gọi lợn, miền Nam gọi heo. Người ở vùng khác nghe vẫn hiểu, nhưng chỉ cần bạn buột miệng nói “khóm” là ai cũng đoán được bạn học tiếng Việt ở đâu.
Thế giới nói tiếng Tây Ban Nha cũng vận hành y hệt như vậy, chỉ khác là “miền Bắc, miền Trung, miền Nam” ở đây trải dài qua hai chục quốc gia. Mỗi nước lại có từ riêng của mình cho khái niệm “ngầu, xịn, đỉnh”.
Dưới đây là bản đồ dựa trên nhãn địa lý mà chính từ điển RAE ghi:
“Ngầu / xịn / đỉnh” nói thế nào ở đâu?
●chido ⇒ Mexico(RAE ghi nhãn “Méx.”, DAmer ghi “Mx”)
Chỉ Mexico thôi. Đây là từ mang bản sắc Mexico đậm nhất trong danh sách này.
●padre ⇒ Mexico(DAmer: “Mx”)
Cũng thuần Mexico. DAmer còn ghi thêm nghĩa “rất to lớn, gây ấn tượng” dùng ở Guatemala.
●chévere ⇒ vùng Caribe và Andes
RAE liệt kê: Antillas, Bolivia, Colombia, El Salvador, Honduras, Panamá, Perú, Venezuela. Ở nghĩa “xinh, duyên dáng” thì có cả Ecuador và Mexico.
●bacán ⇒ Chile, Colombia, Cuba, Cộng hòa Dominica
RAE ghi rõ đây là từ thuộc “lenguaje juvenil” — ngôn ngữ giới trẻ.
●guay ⇒ Tây Ban Nha(RAE: “Esp.”)
Nếu bạn học tiếng ở Madrid hay Barcelona thì đây mới là từ bạn nghe hằng ngày.
Đừng lo, bạn không cần thuộc hết đâu!
Có một mẹo rất tiện: các từ này được liệt kê là từ đồng nghĩa của nhau ngay trong từ điển RAE. Mục từ bacán chẳng hạn, phần đồng nghĩa ghi thẳng ra: estupendo, genial, bárbaro, chévere, padre, chido, bacano, guay.
Nghĩa là ngay cả người bản xứ cũng công nhận chúng thay thế được cho nhau. Bạn chỉ cần chủ động dùng thành thạo một từ, và nhận ra bốn từ còn lại khi nghe là đủ!
Ngoài ra còn một mẹo an toàn nữa: từ genial (tuyệt vời) được hiểu ở mọi quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha và không mang màu sắc vùng miền nào. Khi bạn không chắc mình đang nói chuyện với người nước nào, genial luôn là lựa chọn không bao giờ sai.
Nguồn gốc của chido: một bí ẩn mà từ điển cũng chưa dám kết luận
Phần này mình phải thành thật với bạn: không ai biết chắc chido từ đâu ra cả!
Và mình nói vậy không phải vì mình lười tra đâu nhé — mà vì chính các cuốn từ điển hàn lâm cũng để trống ô “từ nguyên” của từ này.
Đây là một chi tiết rất đáng chú ý. Từ điển RAE thường ghi từ nguyên ngay đầu mỗi mục từ. Chúng ta hãy so sánh ba mục từ mà bài này đã nhắc đến:
●bacán ⇒ RAE ghi rõ: “Del genovés baccan ‘patrón’.”
(Từ tiếng Genova baccan, nghĩa là “ông chủ”. → nguồn gốc đã được xác định)
●chévere ⇒ RAE ghi: “Etim. disc.”
(Viết tắt của etimología discutida — từ nguyên còn đang tranh cãi)
●chido ⇒ RAE không ghi gì cả
(Không có dòng từ nguyên nào. DEM và DAmer cũng vậy.)
Chính xác! Bạn tinh ý ghê.
Trên mạng bạn sẽ thấy rất nhiều bài báo khẳng định chắc nịch về nguồn gốc của chido. Nhưng khi mình đối chiếu lại với các từ điển chính thức thì không giả thuyết nào trong số đó được ghi nhận cả. Mình sẽ kể cho bạn nghe, nhưng nhớ giữ thái độ hoài nghi nhé!
Hai giả thuyết được nhắc đến nhiều nhất là:
- Giả thuyết caló: chido bắt nguồn từ chiro trong tiếng caló — thứ tiếng lóng của cộng đồng người Gitano ở Tây Ban Nha — vốn có nghĩa là “rực rỡ, sáng chói, quý giá”. Tiếng caló đã để lại khá nhiều dấu vết trong tiếng lóng đô thị Mexico, nên giả thuyết này nghe hợp lý về mặt đường đi.
- Giả thuyết tiếng Asturias: chido đến từ xidu (tốt, đẹp) trong tiếng Asturias ở miền bắc Tây Ban Nha, theo chân làn sóng di dân Asturias sang Mexico thế kỷ 19.
Nhưng xin nhấn mạnh lại: cả hai đều chưa được bất kỳ từ điển hàn lâm nào xác nhận. Chúng là những phỏng đoán hợp lý chứ chưa phải kết luận. Nếu có ai nói với bạn rằng “chido chắc chắn đến từ tiếng caló”, thì người đó đang nói quá hơn những gì bằng chứng cho phép.
Điều có thể nói chắc chắn là: chido đã lan rộng và định hình trong tiếng nói đô thị Mexico suốt thế kỷ 20, và đến nay nó đã “chính thống” đến mức được RAE thu nạp vào cuốn từ điển chuẩn của tiếng Tây Ban Nha.
À, còn một chi tiết nhỏ mà thú vị nữa!
Từ điển DAmer có ghi kèm một biến thể phát âm trong ngoặc đơn: (shido). Tức là ngoài cách đọc chuẩn “chi-đô”, còn có kiểu đọc mềm hơn thành “shi-đô”. Nếu bạn nghe thấy ai đó nói “¡Qué shido!” thì đừng bối rối — vẫn là từ này thôi!
Khi nào nên dùng chido, và khi nào nên tránh?
Với người mới học, câu hỏi thực tế nhất luôn là: “Mình dùng từ này có bị quê không?” Vậy nên đây là phần tổng kết thực dụng.
Dùng chido thoải mái khi…
・nói chuyện với bạn bè, bạn cùng lớp, bạn cùng nhà
・nhắn tin, chat, mạng xã hội
・phản ứng với tin vui của ai đó(¡Qué chido!)
・khen một quán ăn, một bài hát, một chuyến đi
・khen ai đó là người dễ mến(Es bien chido)
Nên tránh chido khi…
・viết email công việc, đơn từ, bài luận
・phỏng vấn xin việc hoặc thuyết trình trang trọng
・lần đầu gặp người lớn tuổi hơn nhiều
・đang ở một nước nói tiếng Tây Ban Nha không phải Mexico(họ hiểu, nhưng có từ hợp hơn)
Đúng vậy! So với các từ lóng Mexico khác thì chido thuộc nhóm an toàn nhất đấy.
Tiếng lóng Mexico có những từ khá nặng đô — như no manches hay ándale chẳng hạn, mỗi từ lại có sắc thái và ranh giới riêng phải cẩn thận. Còn chido thì chỉ là “suồng sã” chứ không hề thô tục, nên đây là từ rất đáng để bạn tập dùng đầu tiên.
Tổng kết: chido nghĩa là gì và dùng ra sao
Dưới đây là phần tóm tắt những gì chúng ta đã cùng xem qua.
●chido = tính từ khẩu ngữ của Mexico, nghĩa là “đẹp” và “rất tốt”
⇒ tiếng Việt gần nhất: ngầu / xịn / đỉnh
⇒ dùng cho cả đồ vật(xịn)lẫn con người(dễ mến)
●Ngữ pháp ⇒ đổi đuôi theo giống và số: chido / chida / chidos / chidas
⇒ nhấn mạnh bằng bien chido(tự nhiên hơn muy chido)
⇒ cụm phải thuộc: ¡Qué chido!(Đỉnh thật!)
●chido và padre ⇒ nghĩa gần như nhau, nhưng padre không đổi đuôi theo giống(una casa padre)và được cả tầng lớp có học dùng, nên padre “an toàn” hơn một chút
●Địa lý ⇒ chido và padre là của Mexico; chévere ở vùng Caribe–Andes; bacán ở Chile, Colombia, Cuba, Dominica; guay ở Tây Ban Nha
⇒ giống như dứa / thơm / khóm trong tiếng Việt vậy
●Từ nguyên ⇒ chưa xác định. RAE, DEM và DAmer đều không ghi nguồn gốc. Các giả thuyết caló hay Asturias đều chỉ là phỏng đoán.
Nếu bạn nhớ được đúng một câu từ bài hôm nay, hãy nhớ “¡Qué chido!” nhé.
Chỉ hai chữ thôi mà bạn đã có thể phản ứng tự nhiên với gần như mọi tin vui trong tiếng Tây Ban Nha rồi. Hãy thử dùng nó ngay lần tới khi bạn bè khoe chuyện gì đó nhé!
Bạn hãy xem thêm các từ khác nữa nhé!
【Tổng hợp】Tiếng lóng Mexico: danh sách các từ thông dụng nhất và cách dùng
Real Academia Española, Diccionario de la lengua española(https://dle.rae.es/chido)
Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos(https://www.asale.org/damer/chido)
El Colegio de México, Diccionario del español de México(https://dem.colmex.mx/ver/chido)
CEPE-UNAM, Flores de Nieve “En México se dice: chido”(https://floresdenieve.cepe.unam.mx/)