güey nghĩa là gì? Phân biệt güey và wey, cách phát âm và nguồn gốc của tiếng lóng Mexico

Kodak

Tiếng lóng Mexico hôm nay là “güey”!

Nhưng trước khi nói nghĩa, mình muốn chốt ngay một chuyện quan trọng với người Việt mình: hai chấm trên chữ u KHÔNG phải dấu thanh.

Tiếng Tây Ban Nha hoàn toàn không có thanh điệu. Cái dấu ¨ đó chỉ là một lời nhắc: “chữ u này phải đọc ra nhé, đừng bỏ qua”. Chỉ vậy thôi!

Ồ… mình cứ tưởng nó giống dấu ngã hay dấu hỏi của tiếng Việt, kiểu đọc lên hay đọc xuống gì đó!
Kodak

Rất nhiều bạn Việt Nam hiểu nhầm y hệt như vậy đó! Nhưng yên tâm nhé, güey đọc cao hay thấp thì nghĩa vẫn y nguyên.

Vậy thì cái dấu đó để làm gì? Và tại sao người Mexico lại hay viết thành wey? Mình cùng đi từng bước nha!

güey nghĩa là gì? Hình ảnh gốc là “con bò kéo cày”

“güey” (phát âm [ɡwei̯], đọc liền một âm tiết) là một từ lóng cực kỳ phổ biến ở Mexico, dùng để gọi bạn bè — tương đương “mày”, “ông”, “thằng bạn” trong tiếng Việt.

Nhưng gốc gác của nó thì hơi phũ: güey vốn là biến thể của chữ buey, nghĩa là “con bò đực đã bị thiến” — con vật kéo cày hiền lành, chậm chạp, cả đời lầm lũi.

Từ điển DLE của Viện Hàn lâm Hoàng gia Tây Ban Nha (RAE) ghi rất ngắn gọn:

güey
De buey.
m. Méx. Persona tonta. U. t. c. adj.

Dịch: güey — từ chữ buey. Danh từ giống đực, dùng ở Mexico. Nghĩa: người ngốc nghếch. Cũng dùng như tính từ.

※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de la lengua española (DLE), RAE

Ủa? Từ điển chỉ ghi mỗi nghĩa “người ngốc” thôi hả? Vậy sao mình nghe phim Mexico ai cũng gọi nhau là güey suốt vậy?
Kodak

Câu hỏi hay lắm! DLE là từ điển của Tây Ban Nha nên chỉ ghi nghĩa lõi nhất.

Muốn thấy đủ màu sắc thì phải mở Diccionario del español de México (DEM) của El Colegio de México — từ điển tiếng Tây Ban Nha Mexico chính hiệu. Ở đó güey có tận 5 nghĩa lận!

5 nghĩa của “güey” theo từ điển DEM (El Colegio de México)

❶ Con bò (nghĩa đen)
“Le vendí mis güeyes a mi compadre.” (Tôi bán mấy con bò cho ông bạn thân rồi.)

❷ (Xúc phạm) Một gã nào đó không quen biết, nói với giọng coi thường
“Había un güey parado en el zoológico.” (Có một thằng cha đứng trong sở thú.)

❸ (Xúc phạm) Kẻ ngốc, đồ ngu
“¡Qué güey soy, no traje el pasaporte!” (Mình ngu thật, quên mang hộ chiếu rồi!)

❹ “de güey” = một cách ngu ngốc
“De güey que me dejo asaltar.” (Ngu mới để cho nó cướp.)

❺ (Thông tục) Giữa giới trẻ: từ đệm để giữ sự chú ý của người nghe và tạo cảm giác thân thiết
“¡No, güey, te aseguro que no lo supe!” (Không mà ông, tôi thề là tôi không biết!)

Ồ, vậy là cùng một chữ mà có thể là “con bò”, “thằng ngu”, và cả “ông bạn” luôn hả?
Kodak

Chính xác! Và cái nghĩa mới là thứ bạn nghe nhiều nhất ngoài đời.

Để ý cách DEM diễn đạt nhé — “giữ sự chú ý của người nghe và bảo đảm sự đồng cảm của họ”. Tức là ở nghĩa này, güey gần như không còn nghĩa nữa, nó chỉ làm nhiệm vụ “kéo người kia lại gần mình”, y như tiếng Việt mình chêm “ông ơi”, “mày ơi” vào giữa câu vậy!

Ngoài ra, Diccionario de americanismos của ASALE (Hiệp hội các Viện Hàn lâm Tiếng Tây Ban Nha) còn bổ sung một nghĩa rất ấm áp mà DEM không có:

güey.
I. 1. sust/adj. Mx, ES, Ni. Persona tonta. pop.
2. Mx. Amigo inseparable, compañero. pop.
3. m. Mx. Individuo desconocido, fulano. desp.
4. adj/sust. PR. juv. Referido a persona, incompetente.
II. 1. m. Py. Buey. vulg; pop.

Dịch phần in đậm: ở Mexico, güey còn nghĩa là “bạn chí cốt, chiến hữu”.

※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de americanismos, ASALE

Nói cách khác, khi dịch sang tiếng Việt bạn phải chọn theo ngữ cảnh:

Chọn từ tiếng Việt cho “güey”
⇒ Bạn bè cực thân, nói năng suồng sã ⇒ “mày”
⇒ Thân nhưng vẫn giữ chút khoảng cách, hoặc chỉ mới quen ⇒ “ông”
⇒ Khi güey đứng làm danh từ chỉ người ⇒ “thằng bạn” / “thằng cha đó”
⇒ Khi đang chửi ⇒ “đồ ngốc” / “thằng ngu”

Điểm mấu chốt cho người Việt: dấu ¨ trên chữ u không phải dấu thanh

Đây là phần mình muốn bạn đọc kỹ nhất, vì người Việt học tiếng Tây Ban Nha gần như ai cũng vấp chỗ này.

Tiếng Việt của mình có dấu thanh (dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) — nó nằm trên hoặc dưới nguyên âm và làm đổi nghĩa cả từ: ma / mà / mả / mã / mạ.

Vì quen như vậy nên khi nhìn thấy chữ ü, phản xạ đầu tiên của mình là “à, chắc đây là một loại dấu thanh”.

Kodak

Nhưng không phải nha! Tiếng Tây Ban Nha không có thanh điệu, nên nó cũng chẳng có dấu thanh nào để mà đánh cả.

Dấu ¨ trong tiếng Tây Ban Nha gọi là “diéresis” (hoặc crema). Nó không đổi cao độ, không đổi nghĩa từ — nó chỉ là một chỉ dẫn đọc gửi cho mắt bạn mà thôi.

Chính RAE cũng định nghĩa như vậy trong Diccionario panhispánico de dudas:

diéresis
Se coloca obligatoriamente sobre la u para indicar que esta vocal ha de pronunciarse en las combinaciones gue y gui: vergüenza, pingüino.

Dịch: Dấu ¨ bắt buộc được đặt trên chữ u để cho biết rằng nguyên âm này phải được phát âm ra trong các tổ hợp guegui: vergüenza (sự xấu hổ), pingüino (chim cánh cụt).

※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario panhispánico de dudas, RAE-ASALE

Khoan đã… “phải được phát âm ra”? Nghĩa là bình thường chữ u đó không được đọc à?
Kodak

Đúng rồi đó! Bạn vừa chạm đúng vào cái bẫy lớn nhất.

Trong tiếng Tây Ban Nha, chữ u nằm giữa ge/ichữ câm — nó chỉ làm nhiệm vụ “giữ cho chữ g đọc cứng”, chứ bản thân nó không phát ra tiếng.

Muốn chữ u đó kêu lên thì phải đội cho nó hai chấm. Mình xếp thành cái thang cho dễ nhớ nhé!

Cái thang của chữ “g”: ga / ge / gue / güe

Chữ g trong tiếng Tây Ban Nha đọc khác nhau tùy theo nguyên âm đứng sau. Đây là quy tắc bạn cần thuộc lòng:

Quy tắc đọc chữ “g”

① ga / go / gu ⇒ âm “g” cứng
gato (con mèo) ≈ “ga-tô”

② ge / gi ⇒ âm “kh” khàn ở cổ họng (giống chữ j)
gente (người ta) ≈ “khen-tê”

③ gue / guichữ u CÂM, chỉ để giữ âm “g” cứng
guerra (chiến tranh) ≈ “ghê-ra” (KHÔNG phải “gu-ê-ra”)
guitarra (đàn ghi-ta) ≈ “ghi-ta-ra”

④ güe / güichữ u ĐƯỢC ĐỌC RA, nghe như âm “w”
vergüenza (sự xấu hổ) ≈ “béc-guên-xa”
pingüino (chim cánh cụt) ≈ “pin-gui-nô”
güey“guây”

À, mình hiểu rồi! Nếu viết guey không có hai chấm thì sẽ thành “ghêy”, chứ không phải “guây” đúng không?
Kodak

Chuẩn luôn! Bạn nắm bài nhanh thật.

Nên hai chấm đó không phải để trang trí, mà là thứ duy nhất phân biệt “ghêy” với “guây”. Bỏ nó đi là từ đọc sai ngay.

Bẫy ngược cho người Việt: phản xạ “qu” của tiếng Việt

Có một lý do rất cụ thể khiến người Việt hay đọc sai chỗ này, và nó nằm ngay trong tiếng mẹ đẻ của mình.

Trong tiếng Việt, tổ hợp “qu” thì chữ u luôn luôn được đọc ra thành âm /w/: quê, quen, quay, quân. Không có ngoại lệ.

Vì vậy khi thấy chữ u đứng sau phụ âm, bản năng của người Việt là đọc nó ra. Và thế là…

Lỗi thứ nhất: đọc thừa chữ u
guerra bị đọc thành “gu-ê-ra” (đúng phải là “ghê-ra”)
⇒ Vì phản xạ “qu” của tiếng Việt bắt mình phải đọc chữ u ra.

Lỗi thứ hai: bỏ quên hai chấm
güey bị viết thành guey rồi đọc thành “ghêy”
⇒ Vì mình tưởng hai chấm chỉ là dấu thanh, không quan trọng.

Kodak

Cứ nhớ một câu này là xong: “gue không có chấm thì u im, có chấm thì u kêu.”

Và tiện thể, dấu ü của tiếng Tây Ban Nha khác hẳn ü của tiếng Đức nhé. Tiếng Đức ü là một nguyên âm riêng (tròn môi). Còn tiếng Tây Ban Nha thì ü vẫn là chữ u bình thường y nguyên — chỉ khác ở chỗ nó được đọc ra thôi!

Cách phát âm “güey”: một âm tiết, không phải hai

güey phiên âm quốc tế là [ɡwei̯], và điều quan trọng nhất là: nó chỉ có MỘT âm tiết.

Người mới học rất hay tách thành “gu-ây” hai nhịp. Nhưng thực tế người Mexico bắn ra gọn lỏn trong một hơi, nhanh như chớp.

Cách tập phát âm “güey”

Bước 1: Đọc âm “g” cứng (như “ga” tiếng Việt)
Bước 2: Nối ngay vào âm “w” (chính là chữ ü)
Bước 3: Kết bằng vần “ây”

⇒ Gộp lại: “guây”, đọc liền một hơi, KHÔNG ngắt.

※Mẹo: nếu bạn biết tiếng Anh, güey nghe rất giống chữ “gway” — tức là “way” có thêm chữ g đằng trước.
※Số nhiều là güeyes (“guây-dết”), lúc này mới thành hai âm tiết.

Ồ vậy là “gway”! Nhưng mình xem TikTok Mexico thì nghe như là “uây” thôi, chẳng thấy âm g đâu cả. Chỗ này là sao ta?
Kodak

Tai bạn thính lắm, và bạn nghe không sai chút nào!

Đây chính là chìa khóa để hiểu tại sao lại có cách viết wey. Và mình xin nhấn mạnh: chuyện âm g biến mất KHÔNG liên quan gì đến dấu thanh cả. Nó là hiện tượng rụng phụ âm.

Âm “g” rụng đi — đây là hiện tượng rụng phụ âm, không phải chuyện thanh điệu

Trong lối nói nhanh hằng ngày, âm /g/ đứng ngay trước âm lướt /w/ bị yếu dần rồi rụng hẳn:

[ɡwei̯]  ⇒  âm g yếu đi  ⇒  [wei̯] “guây”  ⇒  “uây”

Đây là chuyện hoàn toàn bình thường trong mọi ngôn ngữ, và tiếng Việt của mình cũng làm y hệt:

  • không ⇒ nói nhanh thành “hông” (rụng âm k)
  • biết ⇒ nói nhanh thành “bít”
  • trời ơi ⇒ nói nhanh thành “trời ui”

Không ai nói rằng “hông” là “không” bị đổi dấu thanh cả, đúng không? Nó chỉ là một âm bị nuốt đi thôi. Chuyện của güey → wey cũng y như vậy.

Ồ, vậy là “wey” chỉ đơn giản là người ta viết lại đúng cái âm mà miệng họ đang phát ra thôi hả?
Kodak

Đúng y chang! Bạn tóm gọn hay hơn cả mình rồi đó.

güey là chính tả theo từ nguyên (viết theo gốc của từ), còn wey là chính tả theo âm thanh thực tế. Cùng một từ, hai cách ghi khác nhau!

“güey” và “wey” khác nhau thế nào? Nên viết cái nào?

Đây là câu hỏi mà người học nào cũng thắc mắc. Câu trả lời ngắn gọn: hai cách viết cùng một từ, phát âm gần như giống hệt nhau, chỉ khác nhau về “độ chính thống”.

güey / wey — bảng so sánh

güey
・Có trong từ điển DLE của RAE ✔
・Có trong DEM và Diccionario de americanismos ✔
・Viết theo đúng gốc từ buey
・Đây là dạng được coi là chuẩn hơn

wey
KHÔNG có mục từ riêng trong DLE
・DEM có ghi nhận, nhưng dẫn ngược về mục güey
・Viết theo âm thật (g đã rụng)
・Cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội, tin nhắn, phụ đề

Về chuyện này, RAE từng trả lời một câu hỏi của độc giả rằng: cách viết wey là một chính tả không có cơ sở từ nguyên, tuy nhiên nó được ghi nhận rộng rãi trong cách dùng hiện đại, và từ điển DEM khi ghi nhận wey thì vẫn dẫn về güey vì coi dạng này là dạng nên dùng hơn.

Ồ, vậy là viết “wey” thì bị coi là sai chính tả à? Mình thấy trên Instagram ai cũng viết vậy mà…
Kodak

Không đến mức bị coi là sai đâu! Nó giống như tiếng Việt mình viết “ko” thay cho “không” vậy đó — ai cũng hiểu, ai cũng dùng khi nhắn tin, nhưng không ai viết thế trong đơn xin việc cả.

Nguyên tắc của mình là: viết đàng hoàng thì dùng “güey”, chat với bạn bè thì “wey” thoải mái. Trên mạng bạn còn gặp cả dạng rút gọn “we” nữa cơ!

Hiểu rồi! Với lại viết “wey” thì khỏi phải đi tìm phím ü, tiện thật đấy.
Kodak
Haha, đó cũng là một lý do rất thật đấy! Bàn phím điện thoại gõ chữ ü khá phiền, nên wey càng lan nhanh.

Các cụm từ hay gặp với “güey”

Khi đã nắm được nghĩa cơ bản rồi, bạn nên biết thêm vài cụm cố định — nghe phim Mexico là gặp ngay.

1. ¡Ay, güey! — “Ối trời ơi!”

Cụm này được Diccionario de americanismos ghi nhận hẳn thành một mục riêng. Đây là câu cảm thán thể hiện sự kinh ngạc, không tin nổi, hoặc đau.

¡güey! fórm. Mx. juv. Se usa para llamar, detener o pedir atención de alguien, o para denotar asombro o sorpresa. pop.
¡ay, güey! loc. interj. Mx. juv. Expresa asombro, incredulidad o dolor. pop.

Dịch: ¡güey! — ở Mexico, giới trẻ dùng để gọi, chặn ai lại, xin sự chú ý, hoặc để biểu lộ kinh ngạc.
¡ay, güey! — biểu lộ sự kinh ngạc, hoài nghi hoặc đau đớn.

※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de americanismos, ASALE

2. hacer güey / hacerse güey

Hai cụm này trông giống nhau nhưng ý khác hẳn, bạn để ý kỹ nhé:

hacer güey a alguien
Biến ai đó thành “con bò” ⇒ lừa, gạt, cho ai đó ăn quả lừa
“No me hagas güey.” (Đừng có lừa tôi.)

hacerse güey
Tự biến mình thành “con bò” ⇒ giả vờ ngơ, giả ngu để né việc
“No te hagas güey.” (Đừng có giả bộ không biết.)
※Diccionario de americanismos giải nghĩa cụm này là “engañar a alguien” (lừa ai đó) — sắc thái “giả ngơ để trốn trách nhiệm” là cách hiểu phổ biến trong đời sống hằng ngày ở Mexico.

3. álzalas, güey — cụm được chính DLE ghi nhận

Cụm này khá vui: DLE của RAE ghi “álzalas, güey”thán từ dùng ở Mexico, nói với người vừa bị vấp chân. Dịch sát nghĩa là “nhấc chân lên chứ, ông tướng!”.

Ồ, vậy là kiểu trêu bạn khi bạn suýt ngã ấy hả? Dễ thương ghê!
Kodak

Đúng vậy! Và điều thú vị là DLE cũng ghi cụm y hệt với chữ gốc: “álzalas, buey”.

Nhìn hai cụm nằm cạnh nhau trong từ điển là bạn thấy ngay güey và buey vốn là một — mình sẽ kể chuyện đó ngay bây giờ!

Nguồn gốc của “güey”: từ con bò Latin đến câu cửa miệng của giới trẻ Mexico

Đây là phần mình thích nhất, vì hành trình của từ này thật sự rất đẹp.

Điểm xuất phát là chữ Latin bos, bovis — nghĩa là con bò. Từ đó tiếng Tây Ban Nha có chữ buey.

buey
Del lat. bos, bovis.
m. Macho vacuno castrado.
m. Guat., Méx. y Nic. Persona tonta, mentecata. U. t. c. adj.

Dịch: buey — từ tiếng Latin bos, bovis. Nghĩa 1: con bò đực đã bị thiến. Nghĩa 2: ở Guatemala, Mexico và Nicaragua — người ngốc nghếch, kẻ đần độn.

※Tham khảo・trích dẫn “Diccionario de la lengua española (DLE), RAE

Vì sao con bò lại thành “kẻ ngốc”? Hãy hình dung: buey là con bò đực đã bị thiến để làm sức kéo. Nó mất hết sự hung hăng của con bò tót, cả ngày lầm lũi kéo cày, chậm chạp và cam chịu.

Người ta lấy hình ảnh đó để mắng những người chậm hiểu, phản ứng lờ đờ, dễ bị dắt mũi. Dùng riết thành quen, thành nghĩa mới.

Kodak

Bước tiếp theo mới là chỗ hay nè!

Trong cách nói bình dân của người Mexico, âm b đứng trước âm lướt /w/ thường bị kéo về phía sau vòm miệng và biến thành âm g. Người ta gọi đó là hiện tượng “ngạc mềm hóa”.

Kết quả: buey [bwei] ⇒ güey [gwei]. Đó là lý do chữ ü xuất hiện — nó phải giữ lại đúng cái âm “w” vốn có trong chữ buey!

Ồ, vậy là hai chấm đó không phải người ta thêm vào cho vui, mà là để cứu lấy âm “w” của chữ buey đúng không?
Kodak

Chính xác! Bạn vừa nói đúng cái lý do sâu xa nhất.

Nếu viết guey không chấm thì âm “w” biến mất, và sợi dây nối với chữ buey cũng đứt luôn. Hai chấm đó chính là bằng chứng còn sót lại của con bò đấy!

Hiện tượng b ⇒ g này còn thấy ở nhiều từ khác trong lối nói dân dã, ví dụ abuelo (ông) thành agüelo, bueno (tốt) thành güeno.

Hành trình của “güey” (từ nguồn gốc đến ngày nay)
Tiếng Latin: bos, bovis(con bò)
↓(vào tiếng Tây Ban Nha)
buey(con bò đực bị thiến — chậm chạp, hiền lành, kéo cày)
↓(chuyển nghĩa bóng)
buey(kẻ chậm hiểu, người ngốc — ở Mexico, Guatemala, Nicaragua)
↓(lối nói bình dân: b ⇒ g, gọi là ngạc mềm hóa)
güey(hai chấm giữ lại âm “w” của buey)
↓(nói nhanh: âm g rụng đi)
wey(chính tả ghi theo âm thật)
↓(giới trẻ dùng liên tục, nghĩa mắng mỏ mờ dần)
güey / wey ngày nay = “mày / ông / thằng bạn”
Từ một câu mắng mà thành từ gọi bạn thân… nghe hơi ngược đời nhỉ!
Kodak

Không ngược đâu, đây là quy luật rất phổ biến của ngôn ngữ đó!

Khi một từ mắng được dùng quá nhiều giữa bạn bè, cái gai của nó mòn dần đi, cuối cùng chỉ còn lại tín hiệu “chúng ta thân nhau đủ để nói kiểu này”.

Tiếng Việt mình cũng vậy — bạn thân gọi nhau “thằng ngu” mà có ai giận đâu, đúng không?

Dùng “güey” khi nào, và khi nào tuyệt đối tránh

Đây là phần quan trọng nhất về mặt thực hành. güey là từ rất thân mật, nhưng cũng rất dễ gây rắc rối nếu dùng sai chỗ.

Về vùng miền: đây là từ của Mexico

Theo Diccionario de americanismos, güey với nghĩa “người ngốc” được ghi nhận ở Mexico, El Salvador và Nicaragua; nghĩa “bạn chí cốt” và “gã nào đó” thì chỉ ghi nhận ở Mexico. Ở Paraguay, từ này lại chỉ có nghĩa đen là con bò.

Nói cách khác: sang Tây Ban Nha, Argentina hay Colombia mà buột miệng güey thì người ta sẽ hiểu ngay là bạn học tiếng qua phim Mexico đấy!

Về mức độ lịch sự: DEM đánh dấu “Ofensivo”

Đừng quên rằng DEM ghi rõ nhãn (Ofensivo — mang tính xúc phạm) cho hai trong năm nghĩa của từ này, và nhãn (Popular — bình dân) cho cả mục từ.

Dùng được ✔
・Bạn bè cùng lứa, đã thân
・Trò chuyện suồng sã, nhắn tin, mạng xã hội
・Khi cả hai bên đều đang dùng từ này với nhau

Tuyệt đối tránh ✘
・Người lạ, người mới gặp lần đầu
・Người lớn tuổi, thầy cô, sếp, khách hàng
・Phỏng vấn xin việc, họp hành, email công việc
・Bất kỳ văn bản viết chính thức nào

Vậy người mới học như mình thì nên làm gì? Học thuộc rồi dùng luôn hay là…?
Kodak

Lời khuyên của mình là: hiểu trước, dùng sau.

Đợi đến khi người Mexico gọi bạn là “güey” trước thì bạn hãy gọi lại. Đó là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy khoảng cách giữa hai người đã đủ gần rồi!

À, và một điểm nữa: về mặt ngữ pháp güey là danh từ giống đực, nhưng ngày nay các bạn nữ ở Mexico cũng dùng thoải mái và cũng được gọi bằng từ này. Cách dùng thực tế đã rộng hơn nhiều so với từ điển rồi.

Tổng kết về “güey” và “wey”

Dưới đây là phần tóm tắt những điểm quan trọng nhất trong bài.

Hai chấm trên chữ u KHÔNG phải dấu thanh. Tiếng Tây Ban Nha không có thanh điệu. Dấu ¨ (diéresis) chỉ báo rằng “chữ u này phải được đọc ra”.
gue / gui ⇒ chữ u câm(guerra = “ghê-ra”)/güe / güi ⇒ chữ u kêu thành âm “w”(güey = “guây”)
güey đọc là [ɡwei̯], chỉ MỘT âm tiết. Giống chữ “gway” trong tiếng Anh.
Âm g rụng đi khi nói nhanh ⇒ thành [wei̯] ⇒ sinh ra chính tả wey. Đây là hiện tượng rụng phụ âm, KHÔNG phải chuyện thanh điệu.
güey là chính tả chuẩn(có trong DLE của RAE)/wey phổ biến trên mạng nhưng không có mục từ riêng trong DLE.
●Nguồn gốc: Latin bos, bovis(con bò)⇒ buey(bò thiến)⇒ “kẻ ngốc” ⇒ güey ⇒ ngày nay là “mày / ông / thằng bạn”.
●Là từ của Mexico, mức độ rất suồng sã. Chỉ dùng với bạn bè thân — không dùng với người lạ, người lớn tuổi hay trong văn viết.
Kodak

Nếu bạn đã nắm được güey rồi thì có một từ nữa nhất định phải học tiếp: no mames.

Đây là cặp đôi bất ly thân với güey — người Mexico gần như lúc nào cũng nói hai từ này cạnh nhau: “¡No mames, güey!”

no mames nghĩa là gì? Cách dùng, mức độ thô tục và cách nói lịch sự hơn

Kodak
Trên trang này mình giải thích tiếng lóng Mexico theo hướng: nguồn gốc, cách phát âm và cách dùng sao cho không bị hớ.
Bạn xem thêm các từ khác ở trang tổng hợp bên dưới nhé!

【Tổng hợp】Tiếng lóng Mexico — những từ nhất định phải biết

Tài liệu tham khảo
「Real Academia Española, Diccionario de la lengua española (DLE), mục từ “güey” và “buey”(https://dle.rae.es/güey)」
「El Colegio de México, Diccionario del español de México (DEM), mục từ “güey”(https://dem.colmex.mx/Ver/güey)」
「Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismos, mục từ “güey” và “¡güey!”(https://www.asale.org/damer/güey)」
「RAE-ASALE, Diccionario panhispánico de dudas (2.ª edición), mục từ “diéresis”(https://www.rae.es/dpd/diéresis)」
「Real Academia Española (@RAEinforma), #RAEconsultas về cách viết “wey” / “güey”(https://x.com/RAEinforma/status/1458394075485384708)」
Man with beard and sunglasses standing among bamboo trees
Cập nhật thông tin mới nhất!