Tiếng lóng Mexico: 4 từ güey, no mames, órale, chido và cách đọc dấu ´ với dấu ¨

Kodak

Hôm nay mình nói chuyện về tiếng lóng Mexico nhé!

Bạn xem thử 4 từ này: güey / no mames / órale / chido. Đây là bốn từ mà bạn sẽ nghe đi nghe lại trong phim, trong nhạc, trong video của người Mexico.

Nhưng trước khi học nghĩa, mình muốn bạn để ý một chuyện mà người Việt rất nhạy: hai cái dấu trong nhóm từ này không phải là một loại dấu. güey¨, còn órale´ — và chúng làm hai việc hoàn toàn khác nhau!

Ơ… mình cứ tưởng cả hai đều là dấu sắc như trong tiếng Việt chứ?

Tiếng lóng Mexico là gì? Vì sao người học tiếng Tây Ban Nha nên biết?

Tiếng Tây Ban Nha Mexico (español mexicano) là biến thể tiếng Tây Ban Nha có số người nói bản ngữ đông nhất thế giới, và cũng là biến thể mà bạn gặp nhiều nhất trên YouTube, Netflix, TikTok hay trong nhạc Latin.

Điều thú vị là rất nhiều từ lóng Mexico đã được ghi chính thức vào từ điển hàn lâm — không phải kiểu “từ chợ búa không ai công nhận”. Bốn từ mình sắp giới thiệu đều có mặt trong DLE của RAE (Real Academia Española) và trong DEM (Diccionario del español de México) của El Colegio de México.

Kodak

Nghĩa là bạn học mấy từ này không phải học “linh tinh” đâu — chúng có tư cách từ điển hẳn hoi.

Nhưng “có trong từ điển” và “dùng được ở mọi nơi” là hai chuyện khác nhau nha. Từ điển còn dán nhãn coloq. (thân mật), Popular, thậm chí OfensivoGroser (thô tục) nữa. Phần sau mình sẽ nói kỹ chỗ này!

À… vậy là có từ an toàn, có từ dễ gây họa hả bạn?
Kodak
Chính xác! Và đó là lý do bài này tồn tại. Nhưng khoan — mình quay lại chuyện dấu trước đã, vì nếu không rõ chỗ này thì bạn sẽ viết sai và đọc sai ngay từ từ đầu tiên.

Trước khi học từ lóng: dấu sắc (´) và dấu tách âm (¨) khác nhau thế nào?

Người Việt mình vốn quen với dấu má, nên khi thấy ó trong óraleü trong güey, phản xạ đầu tiên thường là gộp chung: “à, dấu thanh”.

Nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, hai dấu này thuộc hai hệ thống hoàn toàn riêng biệt.

Hai dấu, hai nhiệm vụ khác nhau

´ = tilde / acento gráfico (dấu sắc)
⇒ Chỉ ra âm tiết nào được nhấn mạnh (trọng âm). Không đổi chất lượng nguyên âm.
⇒ Ví dụ: órale

¨ = diéresis / crema (dấu tách âm)
⇒ Chỉ ra rằng chữ u phải được đọc thành tiếng trong tổ hợp gue / gui. Không liên quan gì tới trọng âm.
⇒ Ví dụ: güey, vergüenza, pingüino

1. Dấu ´ (tilde) — báo chỗ nhấn giọng, giống “chỗ nào đọc mạnh”

Theo Diccionario panhispánico de dudas của RAE, tilde là dấu phụ dùng để thể hiện trọng âm trong chữ viết. Nó luôn là nét xiên từ phải xuống trái (´) — tức là dấu sắc, chứ không bao giờ là dấu huyền (`).

Kodak

Đây là chỗ mình muốn bạn ghi nhớ nhất:

Trong tiếng Việt, dấu sắc là dấu thanh — “ma” và “má” là hai từ khác nghĩa hẳn.
Trong tiếng Tây Ban Nha, dấu ´ chỉ nói cho bạn biết “đọc mạnh vào chỗ này”. Nó không tạo ra thanh điệu!

Ồ, vậy là ´ trong tiếng Tây Ban Nha giống chỉ dẫn “nhấn ở đây”, chứ không phải thanh sắc hả?
Kodak

Đúng rồi! Và RAE có một quy tắc rất tiện cho bạn:

Từ esdrújula (từ được nhấn ở âm tiết thứ ba tính từ cuối lên) thì luôn luôn phải có dấu ´, không có ngoại lệ.

Ó-ra-le nhấn ở “ó” — âm tiết thứ ba từ cuối. Nên viết órale mà bỏ dấu là sai chính tả luôn!

2. Dấu ¨ (diéresis) — báo rằng chữ “u” không phải chữ câm

Cái này thì khác hẳn. Trong tiếng Tây Ban Nha có một quy ước chính tả: khi viết guegui, chữ u ở giữa không được phát âm — nó chỉ có nhiệm vụ giữ cho chữ g đọc là /g/ (chứ không thành âm /x/ như trong gente).

Vậy nếu người viết thật sự muốn chữ u đó kêu thành tiếng thì sao? Đó chính là lúc dùng diéresis (¨).

Quy định của RAE về diéresis

“Se coloca obligatoriamente sobre la u para indicar que esta vocal ha de pronunciarse en las combinaciones gue y gui: vergüenza, pingüino. Debe escribirse también sobre las letras mayúsculas: BILINGÜE, LINGÜÍSTICA.”

Tạm dịch: “Bắt buộc đặt trên chữ u để chỉ ra rằng nguyên âm này phải được phát âm trong các tổ hợp guegui. Cũng phải viết dấu này trên cả chữ in hoa.”

※Nguồn: RAE, Diccionario panhispánico de dudas, mục “diéresis”

Ồ, vậy là ¨ không nói gì về trọng âm cả, nó chỉ bật công tắc cho chữ u kêu lên thôi hả?
Kodak

Bạn tóm đúng ý rồi đó! Mình nghĩ cách so sánh dễ nhất cho người Việt là thế này:

¨ trong tiếng Tây Ban Nha giống dấu móc của mình hơn là dấu thanh.
“o → ơ”, “u → ư” — dấu móc đổi bản thân con chữ, chứ không đổi thanh điệu, đúng không?

Dấu ¨ cũng vậy: nó đổi cách con chữ u hoạt động, chứ không đụng gì tới chỗ nhấn giọng cả.

3. Thử áp dụng ngay vào từ güey

Đây là chỗ hai dấu này thể hiện sức mạnh rõ nhất:

guey (không dấu ¨)
⇒ Theo quy tắc, chữ u là câm ⇒ đọc gần như “gây” /gei/

güey (có dấu ¨)
⇒ Chữ u được phát âm ⇒ đọc gần như “guây” /gwei/ ⇒ đây mới là từ lóng mà bạn muốn nói

À… hèn gì mình hay thấy người Mexico viết là wey trên mạng!
Kodak

Chuẩn luôn! Vì gõ chữ ü trên điện thoại hơi phiền, nên người ta viết tắt thành wey — âm /w/ được viết thẳng bằng chữ w.

Nhưng bạn nhớ nhé: chỉ có “güey” mới là dạng nằm trong từ điển RAE. “wey” là cách viết thông tục trên mạng, không có tư cách chính tả chuẩn.

4 từ lóng Mexico thông dụng nhất — nghĩa, sắc thái và mức độ an toàn

Bây giờ mình đi vào từng từ. Với mỗi từ, mình sẽ nói ba thứ: nghĩa từ điển, sắc thái thực tế, và bạn có nên dùng hay không.

① güey / wey — “thằng cha”, “bồ”, “mày”

Từ điển RAE ghi rất gọn và cũng rất… phũ:

güey — De buey.
m. Méx. Persona tonta. U. t. c. adj.

Tạm dịch: (Bắt nguồn từ buey — con bò đực.) danh từ, dùng ở Mexico: người ngốc. Cũng dùng như tính từ.

※Nguồn: RAE, Diccionario de la lengua española

Ơ? Từ điển bảo là “người ngốc” mà mình toàn nghe bạn bè gọi nhau thân thiết bằng từ này mà?
Kodak

Câu hỏi hay lắm! Và đây đúng là điểm mà từ điển Mexico ghi kỹ hơn RAE.

DEM liệt kê tới 5 nghĩa, trong đó nghĩa thứ 5 mới là nghĩa bạn nghe hằng ngày: “cách người trẻ giữ sự chú ý của người đối thoại và bảo đảm tình thân” — tức là chức năng gắn kết, gần như tiếng đệm.

güey theo DEM (Diccionario del español de México)
1. Buey (con bò đực) — nghĩa gốc
2. (Ofensivo) Người lạ mặt và bị coi thường
3. (Ofensivo) Kẻ ngốc
4. De güey — một cách ngốc nghếch
5. (Popular) Giữa người trẻ với nhau: cách giữ chú ý của người nghe và tạo cảm giác thân thiết

Còn Diccionario de americanismos (ASALE) thì ghi thêm rằng ở Mexico, güey có thể là “người bạn thân không rời”, và nghĩa “người ngốc” cũng dùng ở El Salvador và Nicaragua.

【Ví dụ】
・¿Qué onda, güey?
(Sao rồi, ông bạn?)
・No manejes así, güey.
(Đừng lái kiểu đó, ông ơi.)
・Ese güey no vino ayer.
(Cái thằng đó hôm qua không tới.)

Kodak

Từ này còn nhiều chi tiết thú vị lắm — nhất là chuyện güey đi từ “con bò” thành “ông bạn” bằng con đường nào, và khi nào thì nó chuyển sang nghĩa xúc phạm.

Mình có viết riêng một bài dài về nó nè: güey / wey nghĩa là gì? Cách dùng, phát âm và nguồn gốc

② no mames — “thôi đi mà”, “xạo vừa thôi” (rất thô!)

Đây là từ nguy hiểm nhất trong bốn từ hôm nay, nên mình nói rõ ngay từ đầu.

Cảnh báo: no mames được DEM xếp vào mục (Groser) — tức là thô tục. Đây không phải từ để dùng với người lạ, người lớn tuổi, hay trong bất kỳ tình huống công việc nào.

Về mặt cấu tạo, no mames là dạng phủ định mệnh lệnh của động từ mamar. Bản thân mamar theo RAE bắt nguồn từ tiếng Latin mammāre, nghĩa gốc là “bú sữa mẹ”.

Nhưng cụm no mames thì đã tách hẳn khỏi nghĩa gốc đó. DEM ghi:

No mamar — No decir o hacer cosas imprudentes o absurdas.

Tạm dịch: Đừng nói hay làm những chuyện thiếu suy nghĩ hoặc vô lý.

Ví dụ trong từ điển: “No mames, pinche Héctor, estás diciendo mentiras” / “No mamen, ¿cómo van a construir un muro de metal de 3000 km de largo?”

※Nguồn: DEM, El Colegio de México, mục “mamar”

Ồ, vậy là nó vừa dùng để phản đối (“thôi đi”), vừa dùng để tỏ ngạc nhiên (“thật á?”) hả bạn?
Kodak

Đúng vậy, và đó chính là chỗ khiến người mới học dễ hiểu sai.

Nghe trong phim thì nó có vẻ nhẹ nhàng như “trời đất ơi”, nhưng gốc của nó thật sự thô. Người Mexico rất hay tự kiểm duyệt bằng cách nói tránh, và có hẳn một từ thay thế lịch sự hơn cho tình huống này.

Kodak
Mình phân tích kỹ sắc thái, cách người bản xứ nói tránh, và những tình huống tuyệt đối không nên dùng ở bài riêng: no mames nghĩa là gì? Mức độ thô tục và cách nói thay thế

③ órale — “nào!”, “ok!”, “ồ hay quá!”

Ngược lại với no mames, órale là từ an toàn nhất trong bốn từ hôm nay. RAE ghi:

órale
interj. coloq. El Salv., Guat., Hond. y Méx. U. para exhortar o para manifestar asombro o aceptación.

Tạm dịch: thán từ, thân mật, dùng ở El Salvador, Guatemala, Honduras và Mexico. Dùng để thúc giục, hoặc để bày tỏ sự kinh ngạc hay sự đồng ý.

※Nguồn: RAE, Diccionario de la lengua española

Điểm hay của óralemột từ gánh ba việc. DEM còn tách ra tới bốn công dụng:

Bốn công dụng của ¡órale! theo DEM

1. Thúc giục — “¡Órale, a trabajar!” (Nào, làm việc thôi!)
2. Đồng ý — “—¿Nos echamos unos tacos? —¡Órale!” (—Làm mấy cái taco không? —Ok luôn!)
3. Ngạc nhiên — “¿Sacaste diez? ¡Órale!” (Cậu được 10 điểm á? Ồ ghê vậy!)
4. Nhắc ai đó dừng việc đang làm — “¡Órale, órale, señorita!”

Ồ, vậy là chỉ cần đổi ngữ điệu là ra bốn nghĩa khác nhau hả?
Kodak

Đúng rồi, ngữ điệu quyết định gần như tất cả!

Và nhớ lại phần dấu ban nãy nhé: órale là từ esdrújula, nhấn ở âm tiết thứ ba từ cuối lên. Nên theo quy tắc RAE thì nó bắt buộc phải có dấu ´ — viết “orale” là sai chính tả.

Bạn để ý là tiếng Tây Ban Nha Mexico có cả một họ thán từ kết thúc bằng -le: órale, ándale, híjole, épale…

Về nguồn gốc, cần nói cho rõ: RAE không ghi từ nguyên cho órale. Có một cách giải thích rất phổ biến là nó đi từ ahoraora → thêm đuôi -le, và đúng là RAE có ghi ora như dạng rút gọn (aféresis) của ahora. Nhưng bản thân chuỗi biến đổi đó chưa được từ điển hàn lâm xác nhận, nên mình xin trình bày nó như một giả thuyết, chứ không phải sự thật đã chốt.

Kodak
Mình gom đủ ví dụ theo từng ngữ cảnh, cả cách trả lời khi người ta nói “órale” với bạn, ở bài riêng nè: órale nghĩa là gì? Ba sắc thái và cách dùng theo ngữ điệu

④ chido — “xịn”, “ngon”, “đỉnh”

Từ cuối cùng là một tính từ khen ngợi, và cũng rất an toàn. RAE cho hai nghĩa:

chido, da
1. adj. coloq. Méx. bonito (‖ lindo). — đẹp, xinh
2. adj. coloq. Méx. Muy bueno. — rất tốt

Từ đồng nghĩa mà RAE liệt kê: bonito, bello, hermoso, lindo / estupendo, fenomenal, excelente, fabuloso, guay

※Nguồn: RAE, Diccionario de la lengua española

DEM gộp lại thành một định nghĩa gọn gàng: “Que es bueno, bonito o apreciable” (thứ gì đó tốt, đẹp, hoặc đáng quý).

À, kiểu như “cool” trong tiếng Anh phải không bạn?
Kodak

So sánh đó khá gần đó! Nhưng chido rộng hơn “cool” một chút — nó dùng được cho cả đồ vật, con người, sự việc, lẫn cảm xúc.

Và vì là tính từ nên nó phải chia theo giống và số: chido / chida / chidos / chidas. Chỗ này người mới học hay quên!

【Ví dụ】
・Está bien chido tu carro.
(Xe của cậu xịn thật đấy.)
・¡Qué chido que les hayamos ganado!
(Thắng được họ đã ghê!)
・Una película muy chida.
(Một bộ phim rất hay.)

Một lưu ý về nguồn gốc: bạn sẽ thấy trên mạng nhiều bài khẳng định chido đến từ tiếng Caló (tiếng của người Roma ở Tây Ban Nha). Nhưng RAE, DEM và Diccionario de americanismos đều không ghi từ nguyên cho từ này, nên mình sẽ không khẳng định điều đó trong bài.

Kodak

Từ này còn có biến thể chính tả shido được ASALE ghi nhận, và có cả họ hàng như chidori, chidísimo nữa.

Chi tiết ở bài riêng: chido nghĩa là gì? Cách chia và các từ khen ngợi tương đương

Từ nào dùng được, từ nào nên tránh? Bảng mức độ an toàn

Bạn ơi, mình sợ nhất là lỡ miệng nói sai chỗ. Có cách nào nhớ nhanh không?
Kodak
Có chứ! Mình xếp bốn từ này theo nhãn từ điển — cách này khách quan hơn cảm tính nhiều.

Bốn từ, ba mức độ

【An toàn — dùng thoải mái với bạn bè】
órale (RAE: coloq.) / chido (RAE: coloq. — DEM: Popular)
⇒ Chỉ là thân mật, không hề thô. Người lạ nghe cũng không phật ý.

【Cẩn thận — phụ thuộc hoàn toàn vào quan hệ】
güey (DEM: có nghĩa gắn nhãn Ofensivo)
⇒ Với bạn thân thì là tiếng gọi thân mật. Với người lạ thì có thể thành “thằng ngu”.

【Tránh — trừ khi bạn thật sự chắc chắn】
no mames (DEM: Groser)
⇒ Nghe hiểu thì nên, nhưng người mới học tốt nhất là không tự dùng.

Kodak

Mình muốn nhấn mạnh một nguyên tắc chung cho mọi tiếng lóng:

Nghe hiểu trước, nói sau.

Hiểu được khi người ta nói với mình thì rất có lợi. Nhưng chủ động dùng thì nên đợi tới lúc bạn đã cảm được không khí của nhóm bạn đó. Người bản xứ dùng đúng vì họ có “giác quan” ngữ cảnh — cái đó cần thời gian!

Tiếng lóng Mexico có dùng được ở nước khác không?

Đây là câu hỏi rất thực tế, và nhãn vùng miền trong từ điển trả lời khá rõ:

órale — RAE ghi: El Salvador, Guatemala, Honduras Mexico
⇒ Từ có phạm vi rộng nhất, lan cả sang Trung Mỹ.

güey — Diccionario de americanismos ghi nghĩa “người ngốc” ở Mexico, El Salvador, Nicaragua; nghĩa “bạn thân” thì riêng Mexico.
⇒ Lưu ý: ở Paraguay güey chỉ đơn giản là dạng thông tục của buey (con bò).

chido — RAE, DEM và ASALE đều chỉ ghi Mexico.
⇒ Nói ở Argentina hay Tây Ban Nha thì người ta có thể không hiểu.

no mames — gắn chặt với Mexico. Ở nước khác dễ bị hiểu theo nghĩa đen (rất tệ).

Ồ, vậy là cùng một từ mà sang nước khác có khi nghĩa đảo hẳn hả bạn?
Kodak

Đúng vậy, và güey là ví dụ đẹp nhất!

Ở Mexico thì “ông bạn ơi”, còn ở Paraguay thì đúng nghĩa con bò — vì từ này vốn sinh ra từ buey mà. RAE ghi rõ từ nguyên là “De buey”.

Nên khi học tiếng lóng, bạn luôn nên gắn kèm một cái nhãn địa lý vào trong đầu nhé!

Danh sách tiếng lóng Mexico và các bài chi tiết

Dưới đây là danh sách các từ lóng Mexico thông dụng. Những từ đã có bài phân tích riêng thì mình để link, bạn bấm vào đọc kỹ được nhé.

  • güey / wey — “ông bạn”, “thằng cha”, “mày”. Từ buey mà ra. Sắc thái đổi hoàn toàn theo quan hệ.
  • no mames — “thôi đi mà”, “xạo vừa thôi”. Thô tục, cần hết sức thận trọng.
  • órale — “nào!”, “ok!”, “ồ hay quá!”. An toàn, một từ ba sắc thái.
  • chido — “xịn”, “đỉnh”, “ngon”. Tính từ khen ngợi, phải chia theo giống và số.
  • no manches — phiên bản nhẹ nhàng, “sạch sẽ” hơn của no mames. Dùng được ở nơi công cộng.
  • ándale — “nhanh lên!”, “đúng rồi đó!”. Cùng họ thán từ đuôi -le với órale.
Kodak

Bạn để ý là ándale cũng viết bằng dấu ´, và cũng là từ esdrújula nên bắt buộc có dấu — y hệt órale.

Còn güey thì là từ duy nhất trong danh sách này mang dấu ¨. Chỉ cần nhớ được điểm khác biệt đó là bạn đã hơn rất nhiều người học rồi đó!

Tổng kết: tiếng lóng Mexico và hai cái dấu

Mình tóm lại những điểm chính của bài hôm nay:

Dấu ´ (tilde) = báo trọng âm. Không phải thanh điệu như tiếng Việt.
⇒ Từ esdrújula như órale, ándale thì luôn luôn phải có dấu.

Dấu ¨ (diéresis) = báo chữ u phải được đọc thành tiếng trong gue / gui.
guey đọc là “gây”, güey mới đọc là “guây”. Dấu này giống dấu móc của tiếng Việt hơn là dấu thanh.

Bốn từ, ba mức độ an toàn
⇒ órale / chido: thoải mái ・ güey: tùy quan hệ ・ no mames: nên tránh

Luôn gắn nhãn địa lý
⇒ chido gần như chỉ ở Mexico; órale lan sang Trung Mỹ; güey ở Paraguay lại có nghĩa khác hẳn.

Ồ, hóa ra chỉ cần tách được hai cái dấu ra là mọi thứ sáng hẳn nhỉ. Giờ mình nhìn chữ güey là biết ngay phải đọc thế nào rồi!
Kodak

Tuyệt vời! Đó chính là điều mình mong nhất ở bài này.

Tiếng lóng là phần sống động nhất của một ngôn ngữ — nhưng cũng là phần dễ đi lệch nhất. Bạn cứ đi từng từ một, đọc kỹ sắc thái, rồi thử nghe trong phim và nhạc Mexico xem người ta dùng ở khoảnh khắc nào nhé!

Kodak
Ở trang này mình giải thích tiếng Tây Ban Nha từ góc độ nghĩa gốc, sắc thái và cách dùng thực tế.
Bạn ghé đọc thêm các từ khác nhé!
Tài liệu tham khảo
Real Academia Española, Diccionario de la lengua españolahttps://dle.rae.es/)— các mục güey, órale, chido, mamar, ora
Real Academia Española y ASALE, Diccionario panhispánico de dudas, 2.ª edición(https://www.rae.es/dpd/)— các mục diéresis, tilde
El Colegio de México, Diccionario del español de Méxicohttps://dem.colmex.mx/)— các mục güey, órale, chido, mamar, andar
Asociación de Academias de la Lengua Española, Diccionario de americanismoshttps://www.asale.org/damer/)— các mục güey, chido, mamar
Aerial view of city lights and mountains at dusk
Cập nhật thông tin mới nhất!